Finance

Danh sách
300801:SHE
Shandong Taihe Technologies Co Ltd
19,82 CN¥
-0,70%
(-0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300801...
Mở
20,28 CN¥
Cao
20,43 CN¥
Thấp
19,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,86 Tr
Khối lượng
3,72 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,94
Cao nhất trong 52 tuần
43,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,56 CN¥
EPS
0,74 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,10 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
20,28 CN¥
Cao
20,43 CN¥
Thấp
19,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,86 Tr
Khối lượng
3,72 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,94
Cao nhất trong 52 tuần
43,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,56 CN¥
EPS
0,74 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,10 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Taihe Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập14 thg 3, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webthwater.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
727,03 Tr
691,05 Tr
730,08 Tr
642,03 Tr
Giá vốn hàng bán
648,74 Tr
582,93 Tr
589,88 Tr
516,52 Tr
Chi phí doanh thu
648,74 Tr
582,93 Tr
589,88 Tr
516,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,44 Tr
24,51 Tr
15,78 Tr
14,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,40 Tr
26,06 Tr
17,05 Tr
39,49 Tr
Chi phí hoạt động
48,12 Tr
46,00 Tr
37,89 Tr
50,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
696,86 Tr
628,93 Tr
627,76 Tr
566,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,17 Tr
62,13 Tr
102,31 Tr
75,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,79 Tr
-24,84 Tr
-6,69 Tr
6,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,96 Tr
-12,89 Tr
100,14 Tr
63,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,64 Tr
33,45 Tr
96,58 Tr
69,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,56 Tr
1,02 Tr
14,11 Tr
9,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,64%
-7,89%
14,09%
15,31%
Chi phí hoạt động khác
3,27 Tr
-8,10 Tr
4,42 Tr
31,61 N
Thu nhập ròng
32,40 Tr
-13,90 Tr
86,03 Tr
53,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,46%
-2,01%
11,78%
8,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,89 Tr
1,67 Tr
962,90 N
162,44 N
Chi phí lãi suất
-
-6,17 Tr
-
-1,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,89 Tr
-4,49 Tr
962,90 N
-1,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,23 Tr
92,90 Tr
133,08 Tr
103,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,26 Tr
2,00 Tr
-
-294,10 N
Các ứng dụng của Google