Finance

Danh sách
300800:SHE
Lihe Technology (Hunan) Co Ltd
9,97 CN¥
+1,22%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300800...
Mở
9,94 CN¥
Cao
10,24 CN¥
Thấp
9,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,78 Tr
Khối lượng
3,03 Tr
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
47,48
Cao nhất trong 52 tuần
13,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,50 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
236,76 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
9,94 CN¥
Cao
10,24 CN¥
Thấp
9,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,78 Tr
Khối lượng
3,03 Tr
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
47,48
Cao nhất trong 52 tuần
13,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,50 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
236,76 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lihe Technology (Hunan) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,13 N
Ngày thành lập29 thg 5, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblihero.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
198,09 Tr
283,47 Tr
172,02 Tr
237,98 Tr
Giá vốn hàng bán
129,32 Tr
179,93 Tr
111,69 Tr
153,74 Tr
Chi phí doanh thu
129,32 Tr
179,93 Tr
111,69 Tr
153,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,10 Tr
31,85 Tr
21,24 Tr
31,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,95 Tr
51,60 Tr
40,54 Tr
52,95 Tr
Chi phí hoạt động
68,65 Tr
90,04 Tr
59,10 Tr
83,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
197,97 Tr
269,98 Tr
170,78 Tr
237,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
122,83 N
13,50 Tr
1,24 Tr
288,32 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,22 Tr
993,64 N
-206,95 N
130,34 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,90 Tr
23,52 Tr
15,17 Tr
2,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,85 Tr
22,25 Tr
4,92 Tr
3,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,10 Tr
2,96 Tr
278,98 N
-3,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-79,62%
12,57%
1,84%
-144,92%
Chi phí hoạt động khác
-5,16 Tr
-911,14 N
-4,37 Tr
-7,39 Tr
Thu nhập ròng
6,92 Tr
20,59 Tr
14,92 Tr
6,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,49%
7,26%
8,67%
2,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,02 Tr
7,88 Tr
3,97 Tr
3,22 Tr
Chi phí lãi suất
-40,40 N
-108,08 N
-73,85 N
-97,02 N
Chi phí lãi suất ròng
3,98 Tr
7,78 Tr
3,89 Tr
3,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,83 Tr
27,82 Tr
15,55 Tr
16,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,61 N
-5,89 N
-
-18,84 N
Các ứng dụng của Google