Finance

Danh sách
300793:SHE
Cosonic Intelligent Technologies Co Ltd
11,01 CN¥
+1,38%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300793...
Mở
11,00 CN¥
Cao
11,32 CN¥
Thấp
10,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,16 Tr
Khối lượng
5,27 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,73 CN¥
EPS
-1,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
380,55 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
11,00 CN¥
Cao
11,32 CN¥
Thấp
10,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,16 Tr
Khối lượng
5,27 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,73 CN¥
EPS
-1,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
380,55 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cosonic Intelligent Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,51 N
Ngày thành lập17 thg 10, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcosonic.cc
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
620,14 Tr
490,27 Tr
479,81 Tr
657,49 Tr
Giá vốn hàng bán
513,08 Tr
512,25 Tr
439,77 Tr
540,98 Tr
Chi phí doanh thu
513,08 Tr
512,25 Tr
439,77 Tr
540,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,67 Tr
20,35 Tr
24,63 Tr
39,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,47 Tr
50,64 Tr
36,27 Tr
58,97 Tr
Chi phí hoạt động
56,18 Tr
104,16 Tr
49,68 Tr
115,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
569,25 Tr
616,41 Tr
489,45 Tr
656,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,88 Tr
-126,14 Tr
-9,64 Tr
1,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,39 Tr
3,16 Tr
-12,10 Tr
11,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,17 Tr
-158,32 Tr
-12,65 Tr
8,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,51 Tr
-127,49 Tr
-17,52 Tr
-2,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,47 Tr
25,22 Tr
-3,98 Tr
-1,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,99%
-15,93%
31,46%
-19,58%
Chi phí hoạt động khác
-23,92 Tr
32,79 Tr
-9,16 Tr
16,05 Tr
Thu nhập ròng
3,70 Tr
-183,53 Tr
-8,67 Tr
10,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,60%
-37,44%
-1,81%
1,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,25 Tr
7,45 Tr
7,34 Tr
9,45 Tr
Chi phí lãi suất
-1,17 Tr
-3,02 Tr
-3,11 Tr
-4,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,08 Tr
4,43 Tr
4,23 Tr
4,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
68,33 Tr
-106,01 Tr
10,49 Tr
17,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-173,21 N
1,39 Tr
-
1,44 Tr
Các ứng dụng của Google