Finance

Danh sách
Tại sao 300792 tăng 2,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
300792:SHE
Hangzhou Onechance Tech Corp
26,14 CN¥
+2,63%
(+0,67) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300792...
Mở
24,78 CN¥
Cao
26,50 CN¥
Thấp
24,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,59 Tr
Khối lượng
18,39 Tr
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
60,23
Cao nhất trong 52 tuần
51,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,94 CN¥
EPS
0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
237,66 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
24,78 CN¥
Cao
26,50 CN¥
Thấp
24,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,59 Tr
Khối lượng
18,39 Tr
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
60,23
Cao nhất trong 52 tuần
51,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,94 CN¥
EPS
0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
237,66 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Onechance Tech Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,28 N
Ngày thành lập6 thg 4, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
229,99 Tr
310,06 Tr
213,02 Tr
217,38 Tr
Giá vốn hàng bán
153,36 Tr
237,01 Tr
143,71 Tr
145,96 Tr
Chi phí doanh thu
153,36 Tr
237,01 Tr
143,71 Tr
145,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,07 Tr
2,33 Tr
2,00 Tr
2,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,71 Tr
62,85 Tr
40,57 Tr
36,05 Tr
Chi phí hoạt động
45,17 Tr
73,00 Tr
43,18 Tr
43,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
198,53 Tr
310,01 Tr
186,88 Tr
189,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,46 Tr
53,86 N
26,14 Tr
27,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,33 Tr
-3,98 Tr
-1,19 Tr
4,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,64 Tr
8,82 Tr
35,58 Tr
41,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,96 Tr
4,31 Tr
35,34 Tr
39,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,86 Tr
442,48 N
4,27 Tr
6,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,90%
5,02%
11,99%
15,47%
Chi phí hoạt động khác
2,93 Tr
5,73 Tr
3,02 Tr
2,04 Tr
Thu nhập ròng
27,76 Tr
9,10 Tr
31,39 Tr
34,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,07%
2,93%
14,73%
16,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,34 Tr
9,17 Tr
10,45 Tr
9,51 Tr
Chi phí lãi suất
-44,32 N
-89,36 N
-58,96 N
-4,54 N
Chi phí lãi suất ròng
11,29 Tr
9,08 Tr
10,40 Tr
9,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
39,87 Tr
8,33 Tr
34,41 Tr
35,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-154,95 N
155,55 N
-
-899,56 N
Các ứng dụng của Google