Finance

Danh sách
300790:SHE
Dongguan Yutong Optical Technolgy Co Ltd
15,41 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300790...
Mở
15,89 CN¥
Cao
15,98 CN¥
Thấp
15,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,30 Tr
Khối lượng
10,84 Tr
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,17
Cao nhất trong 52 tuần
29,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,75 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
520,37 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
15,89 CN¥
Cao
15,98 CN¥
Thấp
15,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,30 Tr
Khối lượng
10,84 Tr
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,17
Cao nhất trong 52 tuần
29,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,75 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
520,37 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dongguan Yutong Optical Technolgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,43 N
Ngày thành lập6 thg 9, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webytot.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
946,36 Tr
1,02 T
819,17 Tr
962,74 Tr
Giá vốn hàng bán
712,43 Tr
777,28 Tr
639,89 Tr
767,52 Tr
Chi phí doanh thu
712,43 Tr
777,28 Tr
639,89 Tr
767,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
53,61 Tr
55,32 Tr
51,77 Tr
52,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,14 Tr
71,20 Tr
65,30 Tr
66,87 Tr
Chi phí hoạt động
119,30 Tr
141,80 Tr
105,75 Tr
128,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
831,73 Tr
919,09 Tr
745,64 Tr
895,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
114,63 Tr
100,62 Tr
73,53 Tr
66,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,37 Tr
4,70 Tr
-3,30 Tr
3,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
86,28 Tr
98,23 Tr
62,10 Tr
66,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
93,99 Tr
91,02 Tr
57,91 Tr
52,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,89 Tr
40,03 Tr
5,37 Tr
1,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,82%
40,76%
8,65%
1,87%
Chi phí hoạt động khác
-4,74 Tr
10,27 Tr
-5,07 Tr
4,05 Tr
Thu nhập ròng
80,40 Tr
58,20 Tr
56,73 Tr
65,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,50%
5,71%
6,93%
6,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
619,20 N
949,30 N
2,39 Tr
2,60 Tr
Chi phí lãi suất
-14,84 Tr
-14,86 Tr
-14,71 Tr
-15,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,22 Tr
-13,91 Tr
-12,33 Tr
-13,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
167,65 Tr
161,08 Tr
133,99 Tr
148,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,60 Tr
-3,78 Tr
-
497,60 N
Các ứng dụng của Google