Finance

Danh sách
Tại sao 300788 giảm 4,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
300788:SHE
Citic Press Corp
29,77 CN¥
-4,28%
(-1,33) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300788...
Mở
30,91 CN¥
Cao
32,47 CN¥
Thấp
29,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,28 Tr
Khối lượng
13,16 Tr
Chỉ số P/E
65,85
Cao nhất trong 52 tuần
47,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,17 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
190,15 Tr
Số nhân viên
983
Mở
30,91 CN¥
Cao
32,47 CN¥
Thấp
29,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,28 Tr
Khối lượng
13,16 Tr
Chỉ số P/E
65,85
Cao nhất trong 52 tuần
47,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,17 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
190,15 Tr
Số nhân viên
983
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CITIC Press Group, formerly CITIC Publishing Group, is a publishing company founded in 1988 based in Beijing, China. The publisher is a subsidiary of the state-owned CITIC Group. They engage in digital and physical book retail and provide professional education. Wikipedia
Giới thiệu về Citic Press Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên983
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webciticpub.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
418,46 Tr
461,27 Tr
402,18 Tr
388,39 Tr
Giá vốn hàng bán
237,91 Tr
345,11 Tr
235,85 Tr
258,33 Tr
Chi phí doanh thu
237,91 Tr
345,11 Tr
235,85 Tr
258,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,43 Tr
2,44 Tr
3,68 Tr
5,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
112,55 Tr
156,51 Tr
114,98 Tr
117,54 Tr
Chi phí hoạt động
110,40 Tr
165,68 Tr
120,12 Tr
103,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
348,31 Tr
510,79 Tr
355,97 Tr
361,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,15 Tr
-49,52 Tr
46,20 Tr
26,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,25 Tr
1,52 Tr
45,59 N
-365,47 N
EBT bao gồm các mục bất thường
39,66 Tr
-30,74 Tr
41,60 Tr
35,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
73,87 Tr
-45,44 Tr
49,83 Tr
31,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,13 N
12,34 N
-
72,52 N
Thuế suất hiệu dụng
0,01%
-0,04%
-
0,20%
Chi phí hoạt động khác
-4,39 Tr
6,82 Tr
1,46 Tr
-20,95 Tr
Thu nhập ròng
39,66 Tr
-30,76 Tr
41,60 Tr
35,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,48%
-6,67%
10,34%
9,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,35 Tr
6,11 Tr
5,22 Tr
5,27 Tr
Chi phí lãi suất
-1,72 Tr
-1,71 Tr
-1,54 Tr
-1,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,63 Tr
4,39 Tr
3,68 Tr
3,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
71,33 Tr
-48,44 Tr
47,29 Tr
28,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-158,58 N
Các ứng dụng của Google