Finance

Danh sách
Tại sao 300785 giảm 4,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
300785:SHE
Beijing Zhidemai Technology Co Ltd
34,02 CN¥
-4,60%
(-1,64) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300785...
Mở
36,37 CN¥
Cao
36,86 CN¥
Thấp
33,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,28 Tr
Khối lượng
14,74 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
81,66
Cao nhất trong 52 tuần
83,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,94 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
198,86 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
36,37 CN¥
Cao
36,86 CN¥
Thấp
33,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,28 Tr
Khối lượng
14,74 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
81,66
Cao nhất trong 52 tuần
83,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,94 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
198,86 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Zhidemai Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,32 N
Ngày thành lập10 thg 11, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzhidemai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
224,01 Tr
481,78 Tr
271,86 Tr
347,52 Tr
Giá vốn hàng bán
111,22 Tr
234,84 Tr
153,57 Tr
195,63 Tr
Chi phí doanh thu
111,22 Tr
234,84 Tr
153,57 Tr
195,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,97 Tr
43,79 Tr
36,14 Tr
39,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
77,90 Tr
117,12 Tr
77,21 Tr
90,88 Tr
Chi phí hoạt động
119,13 Tr
173,83 Tr
118,88 Tr
138,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
230,35 Tr
408,67 Tr
272,44 Tr
334,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,34 Tr
73,11 Tr
-580,24 N
13,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,17 Tr
-216,34 N
-657,26 N
-327,35 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,91 Tr
85,07 Tr
2,39 Tr
11,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,99 Tr
73,72 Tr
-889,32 N
11,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,89 Tr
7,54 Tr
-2,14 Tr
3,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
125,03%
8,86%
-89,62%
35,00%
Chi phí hoạt động khác
1,09 Tr
7,36 Tr
1,48 Tr
2,78 Tr
Thu nhập ròng
755,95 N
73,07 Tr
3,58 Tr
5,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,34%
15,17%
1,32%
1,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,20 Tr
1,72 Tr
920,35 N
271,56 N
Chi phí lãi suất
-637,84 N
-541,10 N
-572,18 N
-475,67 N
Chi phí lãi suất ròng
1,56 Tr
1,18 Tr
348,17 N
-204,11 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
618,42 N
79,56 Tr
5,87 Tr
19,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
71,80 N
-1,01 Tr
-
-217,74 N
Các ứng dụng của Google