Finance

Danh sách
Tại sao 300784 tăng 2,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
300784:SHE
Ningbo Lian Technology Co Ltd
39,81 CN¥
+2,47%
(+0,96) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300784...
Mở
39,26 CN¥
Cao
40,62 CN¥
Thấp
39,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
506,06 N
Khối lượng
619,90 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
57,06
Cao nhất trong 52 tuần
64,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,19 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,24 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
39,26 CN¥
Cao
40,62 CN¥
Thấp
39,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
506,06 N
Khối lượng
619,90 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
57,06
Cao nhất trong 52 tuần
64,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,19 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,24 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Lian Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,49 N
Ngày thành lập9 thg 3, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnblian.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
137,16 Tr
144,70 Tr
111,88 Tr
133,07 Tr
Giá vốn hàng bán
96,92 Tr
111,48 Tr
82,73 Tr
102,33 Tr
Chi phí doanh thu
96,92 Tr
111,48 Tr
82,73 Tr
102,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,85 Tr
8,97 Tr
7,98 Tr
7,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,98 Tr
15,50 Tr
14,06 Tr
13,75 Tr
Chi phí hoạt động
22,46 Tr
27,64 Tr
20,01 Tr
22,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
119,38 Tr
139,13 Tr
102,74 Tr
125,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,77 Tr
5,58 Tr
9,14 Tr
7,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,66 Tr
2,05 Tr
-1,63 Tr
1,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,03 Tr
11,92 Tr
8,60 Tr
8,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,99 Tr
6,07 Tr
8,22 Tr
6,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,96 Tr
1,44 Tr
974,38 N
55,69 N
Thuế suất hiệu dụng
13,96%
12,10%
11,32%
0,63%
Chi phí hoạt động khác
-902,88 N
834,04 N
-220,36 N
821,90 N
Thu nhập ròng
12,09 Tr
10,50 Tr
7,80 Tr
8,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,82%
7,25%
6,97%
6,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,45 Tr
892,68 N
816,19 N
475,61 N
Chi phí lãi suất
-107,51 N
-108,59 N
-110,15 N
-111,73 N
Chi phí lãi suất ròng
1,35 Tr
784,09 N
706,04 N
363,88 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,27 Tr
12,15 Tr
15,72 Tr
15,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-152,08 N
217,05 N
-
141,32 N
Các ứng dụng của Google