Finance

Danh sách
300782:SHE
Maxscend Microelectronics Co Ltd
54,76 CN¥
-0,85%
(-0,47) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300782...
Mở
56,28 CN¥
Cao
56,63 CN¥
Thấp
54,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
31,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,20 Tr
Khối lượng
7,74 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
144,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
54,58 CN¥
EPS
-0,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
574,99 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
56,28 CN¥
Cao
56,63 CN¥
Thấp
54,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
31,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,20 Tr
Khối lượng
7,74 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
144,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
54,58 CN¥
EPS
-0,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
574,99 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maxscend Microelectronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,3 N
Ngày thành lập10 thg 8, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmaxscend.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,07 T
957,08 Tr
827,57 Tr
981,96 Tr
Giá vốn hàng bán
715,24 Tr
973,88 Tr
674,88 Tr
1,02 T
Chi phí doanh thu
715,24 Tr
973,88 Tr
674,88 Tr
1,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
237,41 Tr
222,87 Tr
166,90 Tr
232,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,87 Tr
56,44 Tr
49,81 Tr
62,31 Tr
Chi phí hoạt động
301,11 Tr
273,72 Tr
190,05 Tr
285,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,02 T
1,25 T
864,93 Tr
1,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,82 Tr
-290,52 Tr
-37,36 Tr
-319,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,14 Tr
15,04 Tr
-8,47 Tr
8,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-43,33 Tr
-166,51 Tr
-147,32 Tr
-255,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,46 Tr
-299,13 Tr
-59,88 Tr
-341,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-19,67 Tr
-45,25 Tr
-2,78 Tr
-28,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,40%
27,18%
1,89%
11,16%
Chi phí hoạt động khác
-80,92 N
297,13 N
-17,77 Tr
-13,86 Tr
Thu nhập ròng
-23,34 Tr
-122,15 Tr
-144,31 Tr
-226,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,19%
-12,76%
-17,44%
-23,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,10
-0,27
-0,28
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,92 Tr
9,90 Tr
8,86 Tr
14,50 Tr
Chi phí lãi suất
-22,97 Tr
-15,14 Tr
-24,23 Tr
-25,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,04 Tr
-5,24 Tr
-15,37 Tr
-10,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
188,33 Tr
-116,38 Tr
136,78 Tr
-115,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
96,15 N
-5,28 Tr
-
949,65 N
Các ứng dụng của Google