Finance

Danh sách
Tại sao 300781 giảm 3,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
300781:SHE
Guangdong Insight Brnd Mrktng Grp Co Ltd
27,81 CN¥
-3,24%
(-0,93) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300781...
Mở
29,32 CN¥
Cao
29,87 CN¥
Thấp
27,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,06 Tr
Khối lượng
9,69 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
58,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,49 CN¥
EPS
-0,58 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
164,18 Tr
Số nhân viên
627
Mở
29,32 CN¥
Cao
29,87 CN¥
Thấp
27,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,06 Tr
Khối lượng
9,69 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
58,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,49 CN¥
EPS
-0,58 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
164,18 Tr
Số nhân viên
627
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Insight Brnd Mrktng Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên627
Ngày thành lập9 thg 9, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgdinsight.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
204,34 Tr
-131,87 Tr
158,44 Tr
197,87 Tr
Giá vốn hàng bán
146,60 Tr
-196,94 Tr
100,46 Tr
146,88 Tr
Chi phí doanh thu
146,60 Tr
-196,94 Tr
100,46 Tr
146,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,98 Tr
11,55 Tr
1,56 Tr
2,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,18 Tr
61,38 Tr
41,31 Tr
31,40 Tr
Chi phí hoạt động
45,97 Tr
81,87 Tr
43,80 Tr
33,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
192,57 Tr
-115,07 Tr
144,26 Tr
180,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,77 Tr
-16,80 Tr
14,18 Tr
17,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-796,23 N
-37,51 Tr
-167,59 N
-544,19 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,33 Tr
-119,11 Tr
17,53 Tr
15,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,98 Tr
-51,70 Tr
15,45 Tr
17,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,24 Tr
-8,17 Tr
1,22 Tr
1,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,77%
6,86%
6,95%
12,81%
Chi phí hoạt động khác
297,94 N
641,86 N
475,95 N
481,75 N
Thu nhập ròng
4,15 Tr
-118,23 Tr
11,60 Tr
6,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,03%
89,66%
7,32%
3,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
460,09 N
3,22 Tr
1,51 Tr
515,33 N
Chi phí lãi suất
-456,05 N
-609,96 N
-81,17 N
-499,56 N
Chi phí lãi suất ròng
4,04 N
2,61 Tr
1,43 Tr
15,77 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,98 Tr
-15,58 Tr
15,40 Tr
18,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-42,57 N
40,50 N
-
2,33 Tr
Các ứng dụng của Google