Finance

Danh sách
Tại sao 300780 tăng 2,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
300780:SHE
Sichuan Dawn Precision Technology Co Ltd
16,66 CN¥
+2,97%
(+0,48) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300780...
Mở
16,50 CN¥
Cao
17,45 CN¥
Thấp
16,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,79 Tr
Khối lượng
5,57 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
37,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,01 CN¥
EPS
-0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,67 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
16,50 CN¥
Cao
17,45 CN¥
Thấp
16,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,79 Tr
Khối lượng
5,57 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
37,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,01 CN¥
EPS
-0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,67 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sichuan Dawn Precision Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,39 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcpt-world.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
152,98 Tr
151,67 Tr
117,09 Tr
150,26 Tr
Giá vốn hàng bán
137,74 Tr
136,70 Tr
108,65 Tr
131,49 Tr
Chi phí doanh thu
137,74 Tr
136,70 Tr
108,65 Tr
131,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,95 Tr
7,69 Tr
6,23 Tr
5,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,13 Tr
24,32 Tr
20,29 Tr
23,59 Tr
Chi phí hoạt động
31,38 Tr
29,89 Tr
20,69 Tr
37,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
169,12 Tr
166,59 Tr
129,34 Tr
169,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-16,14 Tr
-14,92 Tr
-12,25 Tr
-19,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,08 Tr
-8,83 Tr
-1,70 Tr
793,14 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,88 Tr
-20,69 Tr
-11,34 Tr
-8,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-15,89 Tr
-19,38 Tr
-11,30 Tr
-20,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
943,78 N
-3,74 Tr
424,38 N
528,23 N
Thuế suất hiệu dụng
-8,68%
18,10%
-3,74%
-6,19%
Chi phí hoạt động khác
2,16 Tr
-1,23 Tr
-4,59 Tr
7,75 Tr
Thu nhập ròng
-10,77 Tr
-15,02 Tr
-10,70 Tr
-7,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,04%
-9,90%
-9,14%
-5,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,23 Tr
7,94 Tr
6,94 Tr
4,37 Tr
Chi phí lãi suất
-5,53 Tr
-4,25 Tr
-4,29 Tr
-4,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
700,26 N
3,68 Tr
2,65 Tr
287,94 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,98 Tr
13,30 Tr
15,97 Tr
6,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
341,94 N
-660,75 N
-
24,49 N
Các ứng dụng của Google