Finance

Danh sách
Tại sao 300779 tăng 6,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
300779:SHE
Qingdao Huichng Envrnmntl Tchnlgy Co Ltd
50,38 CN¥
+6,29%
(+2,98) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300779...
Mở
48,19 CN¥
Cao
54,23 CN¥
Thấp
48,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,02 Tr
Khối lượng
15,06 Tr
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
515,66
Cao nhất trong 52 tuần
131,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,97 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
297,31 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
48,19 CN¥
Cao
54,23 CN¥
Thấp
48,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,02 Tr
Khối lượng
15,06 Tr
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
515,66
Cao nhất trong 52 tuần
131,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,97 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
297,31 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qingdao Huichng Envrnmntl Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,38 N
Ngày thành lập27 thg 2, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webhcpect.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
310,77 Tr
260,95 Tr
269,99 Tr
226,81 Tr
Giá vốn hàng bán
223,50 Tr
160,67 Tr
191,60 Tr
186,18 Tr
Chi phí doanh thu
223,50 Tr
160,67 Tr
191,60 Tr
186,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,66 Tr
4,48 Tr
6,13 Tr
18,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,28 Tr
27,77 Tr
39,69 Tr
39,91 Tr
Chi phí hoạt động
48,96 Tr
47,95 Tr
49,27 Tr
59,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
272,46 Tr
208,61 Tr
240,87 Tr
245,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,31 Tr
52,33 Tr
29,12 Tr
-18,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,24 Tr
-1,11 Tr
-4,83 Tr
3,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,71 Tr
36,62 Tr
5,82 Tr
-26,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,67 Tr
24,17 Tr
7,78 Tr
-39,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,59 Tr
6,15 Tr
2,74 Tr
514,35 N
Thuế suất hiệu dụng
18,59%
16,79%
47,06%
-1,93%
Chi phí hoạt động khác
-4,05 Tr
10,48 Tr
-1,08 Tr
6,60 Tr
Thu nhập ròng
22,52 Tr
30,92 Tr
2,13 Tr
-24,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,25%
11,85%
0,79%
-10,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,58 Tr
-
743,04 N
1,68 Tr
Chi phí lãi suất
-18,69 Tr
-25,84 Tr
-17,26 Tr
-22,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,11 Tr
-25,84 Tr
-16,52 Tr
-20,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
82,98 Tr
105,63 Tr
82,42 Tr
41,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-596,22 N
536,71 N
-
1,47 Tr
Các ứng dụng của Google