Finance

Danh sách
Tại sao 300777 tăng 13,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
300777:SHE
Sinofibers Technology Co Ltd
20,86 CN¥
+13,62%
(+2,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300777...
Mở
18,64 CN¥
Cao
21,86 CN¥
Thấp
18,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,34 Tr
Khối lượng
26,66 Tr
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
168,80
Cao nhất trong 52 tuần
49,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,30 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
439,71 Tr
Số nhân viên
570
Mở
18,64 CN¥
Cao
21,86 CN¥
Thấp
18,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,34 Tr
Khối lượng
26,66 Tr
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
168,80
Cao nhất trong 52 tuần
49,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,30 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
439,71 Tr
Số nhân viên
570
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sinofibers Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên570
Ngày thành lập28 thg 4, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
220,27 Tr
161,86 Tr
108,55 Tr
70,73 Tr
Giá vốn hàng bán
79,30 Tr
50,69 Tr
31,89 Tr
103,22 Tr
Chi phí doanh thu
79,30 Tr
50,69 Tr
31,89 Tr
103,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,09 Tr
40,65 Tr
39,12 Tr
44,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,28 Tr
29,46 Tr
19,09 Tr
11,76 Tr
Chi phí hoạt động
47,27 Tr
68,71 Tr
59,49 Tr
54,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
126,57 Tr
119,40 Tr
91,38 Tr
157,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
93,69 Tr
42,46 Tr
17,17 Tr
-86,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-35,60 N
-32,91 N
-21,48 N
-6,70 N
EBT bao gồm các mục bất thường
91,35 Tr
29,69 Tr
22,55 Tr
-79,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
96,51 Tr
44,86 Tr
18,78 Tr
-84,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,80 Tr
5,42 Tr
4,01 Tr
-9,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,73%
18,24%
17,76%
12,53%
Chi phí hoạt động khác
-531,40 N
8,24 Tr
-222,97 N
227,97 N
Thu nhập ròng
81,53 Tr
24,64 Tr
19,08 Tr
-68,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,02%
15,23%
17,58%
-96,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,85 Tr
2,44 Tr
1,63 Tr
2,06 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,85 Tr
2,44 Tr
1,63 Tr
2,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
135,98 Tr
86,51 Tr
61,22 Tr
-38,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
840,00
-3,71 N
-
-20,88 N
Các ứng dụng của Google