Finance

Danh sách
Tại sao 300776 giảm 3,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
300776:SHE
Wuhan DR Laser Technology Corp Ltd
84,83 CN¥
-3,27%
(-2,87) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300776...
Mở
90,15 CN¥
Cao
90,77 CN¥
Thấp
84,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,87 Tr
Khối lượng
7,25 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
46,70
Cao nhất trong 52 tuần
218,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
56,21 CN¥
EPS
1,82 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
285,23 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
90,15 CN¥
Cao
90,77 CN¥
Thấp
84,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,87 Tr
Khối lượng
7,25 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
46,70
Cao nhất trong 52 tuần
218,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
56,21 CN¥
EPS
1,82 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
285,23 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuhan DR Laser Technology Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập25 thg 4, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
611,38 Tr
251,71 Tr
422,61 Tr
606,79 Tr
Giá vốn hàng bán
342,78 Tr
148,57 Tr
221,93 Tr
346,31 Tr
Chi phí doanh thu
342,78 Tr
148,57 Tr
221,93 Tr
346,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
57,79 Tr
50,93 Tr
51,57 Tr
60,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,41 Tr
17,69 Tr
21,19 Tr
26,91 Tr
Chi phí hoạt động
59,41 Tr
115,41 Tr
24,72 Tr
132,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
402,18 Tr
263,97 Tr
246,65 Tr
478,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
209,19 Tr
-12,27 Tr
175,96 Tr
127,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,86 Tr
4,74 Tr
-1,07 Tr
134,54 N
EBT bao gồm các mục bất thường
192,75 Tr
20,99 Tr
189,11 Tr
160,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
210,03 Tr
-11,79 Tr
175,40 Tr
135,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,29 Tr
-2,10 Tr
25,45 Tr
18,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,08%
-10,02%
13,46%
11,31%
Chi phí hoạt động khác
-24,99 Tr
15,08 Tr
-62,00 Tr
-500,22 N
Thu nhập ròng
169,46 Tr
23,09 Tr
163,66 Tr
142,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,72%
9,17%
38,73%
23,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,70 Tr
11,06 Tr
10,46 Tr
13,74 Tr
Chi phí lãi suất
-10,09 Tr
-10,14 Tr
-9,95 Tr
-5,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
613,24 N
918,85 N
512,88 N
8,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
222,98 Tr
2,17 Tr
190,40 Tr
142,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
22,24 N
-22,24 N
-
-208,94 N
Các ứng dụng của Google