Finance

Danh sách
Tại sao 300775 tăng 3,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
300775:SHE
Xi'an Triangle Aviation Incorportd Cmpny
19,45 CN¥
+3,90%
(+0,73) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300775...
Mở
18,92 CN¥
Cao
20,17 CN¥
Thấp
18,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,76 Tr
Khối lượng
19,49 Tr
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
69,53
Cao nhất trong 52 tuần
49,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,34 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
547,55 Tr
Số nhân viên
699
Mở
18,92 CN¥
Cao
20,17 CN¥
Thấp
18,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,76 Tr
Khối lượng
19,49 Tr
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
69,53
Cao nhất trong 52 tuần
49,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,34 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
547,55 Tr
Số nhân viên
699
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xi'an Triangle Aviation Incorportd Cmpny
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên699
Ngày thành lập5 thg 8, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web400mn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
461,55 Tr
341,86 Tr
283,71 Tr
202,07 Tr
Giá vốn hàng bán
253,62 Tr
298,64 Tr
195,34 Tr
173,30 Tr
Chi phí doanh thu
253,62 Tr
298,64 Tr
195,34 Tr
173,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,90 Tr
22,41 Tr
7,56 Tr
15,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,54 Tr
38,72 Tr
19,95 Tr
20,98 Tr
Chi phí hoạt động
21,09 Tr
93,63 Tr
63,90 Tr
64,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
274,70 Tr
392,27 Tr
259,23 Tr
238,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
186,84 Tr
-50,41 Tr
24,48 Tr
-35,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,09 N
-3,02 Tr
-15,46 N
-1,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
121,92 Tr
23,55 Tr
15,46 Tr
34,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
185,61 Tr
-54,01 Tr
23,12 Tr
-44,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,79 Tr
10,39 Tr
4,72 Tr
3,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,77%
44,13%
30,56%
11,45%
Chi phí hoạt động khác
3,52 Tr
-1,54 Tr
208,77 N
1,75 Tr
Thu nhập ròng
105,13 Tr
13,16 Tr
10,74 Tr
30,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,78%
3,85%
3,78%
14,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,41 Tr
15,72 Tr
14,61 Tr
9,85 Tr
Chi phí lãi suất
-16,63 Tr
-16,30 Tr
-15,94 Tr
-16,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,22 Tr
-579,22 N
-1,34 Tr
-6,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
200,98 Tr
-28,17 Tr
46,72 Tr
-6,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
198,75 N
-
-1,61 Tr
Các ứng dụng của Google