Finance

Danh sách
300774:SHE
BGT Group Co Ltd
8,66 CN¥
+1,17%
(+0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300774...
Mở
8,73 CN¥
Cao
8,93 CN¥
Thấp
8,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,05 Tr
Khối lượng
6,49 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
278,73
Cao nhất trong 52 tuần
28,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,11 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
408,76 Tr
Số nhân viên
767
Mở
8,73 CN¥
Cao
8,93 CN¥
Thấp
8,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,05 Tr
Khối lượng
6,49 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
278,73
Cao nhất trong 52 tuần
28,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,11 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
408,76 Tr
Số nhân viên
767
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BGT Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên767
Ngày thành lập12 thg 10, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webbgtwater.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
283,15 Tr
284,19 Tr
109,09 Tr
304,40 Tr
Giá vốn hàng bán
200,56 Tr
264,31 Tr
69,11 Tr
241,94 Tr
Chi phí doanh thu
200,56 Tr
264,31 Tr
69,11 Tr
241,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,37 Tr
17,66 Tr
13,24 Tr
17,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,63 Tr
20,32 Tr
18,54 Tr
19,51 Tr
Chi phí hoạt động
13,27 Tr
43,38 Tr
61,22 Tr
44,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
213,83 Tr
307,69 Tr
130,34 Tr
286,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,32 Tr
-23,50 Tr
-21,25 Tr
18,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,07 Tr
8,00 Tr
-1,99 Tr
4,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
68,24 Tr
-21,07 Tr
-22,81 Tr
25,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,60 Tr
-13,20 Tr
-23,22 Tr
27,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,06 Tr
3,18 Tr
2,60 Tr
16,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,68%
-15,09%
-11,42%
65,34%
Chi phí hoạt động khác
-4,58 Tr
1,24 Tr
1,06 Tr
9,80 Tr
Thu nhập ròng
56,25 Tr
-24,56 Tr
-29,91 Tr
10,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,87%
-8,64%
-27,42%
3,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
938,79 N
3,11 Tr
801,51 N
6,38 Tr
Chi phí lãi suất
-589,00 N
-805,74 N
-778,87 N
-1,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
349,79 N
2,30 Tr
22,64 N
4,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
79,23 Tr
-12,66 Tr
-10,41 Tr
30,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
4,80 Tr
-
1,54 N
Các ứng dụng của Google