Finance

Danh sách
300773:SHE
Lakala Payment Co Ltd
14,38 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300773...
Vốn hoá thị trường
15,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,26 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,38%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,77
Cao nhất trong 52 tuần
22,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,92 CN¥
EPS
1,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
15,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,26 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,38%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,77
Cao nhất trong 52 tuần
22,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,92 CN¥
EPS
1,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lakala Payment Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,8 N
Ngày thành lập6 thg 1, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblakala.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,42 T
1,48 T
1,61 T
1,64 T
Giá vốn hàng bán
981,47 Tr
1,18 T
1,22 T
1,23 T
Chi phí doanh thu
981,47 Tr
1,18 T
1,22 T
1,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
96,54 Tr
76,93 Tr
81,34 Tr
85,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
227,74 Tr
201,24 Tr
211,67 Tr
188,48 Tr
Chi phí hoạt động
328,74 Tr
302,77 Tr
306,02 Tr
279,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,31 T
1,48 T
1,53 T
1,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
107,94 Tr
618,43 N
83,73 Tr
135,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,57 Tr
734,18 N
-1,75 Tr
2,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
128,64 Tr
937,24 Tr
698,93 Tr
140,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
135,00 Tr
567,32 Tr
674,86 Tr
167,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,79 Tr
99,23 Tr
108,71 Tr
75,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,83%
10,59%
15,55%
53,81%
Chi phí hoạt động khác
-639,34 N
9,06 Tr
12,33 Tr
6,04 Tr
Thu nhập ròng
109,64 Tr
831,63 Tr
594,77 Tr
74,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,73%
56,24%
36,86%
4,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,63 Tr
570,12 Tr
593,81 Tr
32,90 Tr
Chi phí lãi suất
-3,48 Tr
-3,30 Tr
-920,62 N
-554,42 N
Chi phí lãi suất ròng
28,14 Tr
566,82 Tr
592,88 Tr
32,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
141,80 Tr
29,59 Tr
112,69 Tr
162,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
36,36 N
228,89 N
-
-43,12 N
Các ứng dụng của Google