Finance

Danh sách
300771:SHE
Shenzhen Zhilai Sci and Tech Co Ltd
11,59 CN¥
-1,19%
(-0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300771...
Mở
11,75 CN¥
Cao
12,13 CN¥
Thấp
11,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,95 Tr
Khối lượng
10,85 Tr
Cổ tức
1,73%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,82
Cao nhất trong 52 tuần
18,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,88 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
11,75 CN¥
Cao
12,13 CN¥
Thấp
11,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,95 Tr
Khối lượng
10,85 Tr
Cổ tức
1,73%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,82
Cao nhất trong 52 tuần
18,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,88 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Zhilai Sci and Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập5 thg 11, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webszzhilai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
201,12 Tr
185,09 Tr
118,01 Tr
154,85 Tr
Giá vốn hàng bán
136,67 Tr
137,65 Tr
86,72 Tr
101,19 Tr
Chi phí doanh thu
136,67 Tr
137,65 Tr
86,72 Tr
101,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,47 Tr
13,62 Tr
11,13 Tr
13,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,40 Tr
20,46 Tr
16,74 Tr
22,54 Tr
Chi phí hoạt động
29,93 Tr
39,31 Tr
26,30 Tr
36,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
166,60 Tr
176,96 Tr
113,02 Tr
137,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,53 Tr
8,12 Tr
4,99 Tr
17,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,46 Tr
1,66 Tr
-6,64 Tr
6,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
49,73 Tr
15,65 Tr
18,96 Tr
48,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,44 Tr
9,79 Tr
7,42 Tr
22,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,83 Tr
1,26 Tr
3,38 Tr
7,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,73%
8,06%
17,83%
16,02%
Chi phí hoạt động khác
-5,62 Tr
2,99 Tr
-745,77 N
807,19 N
Thu nhập ròng
43,13 Tr
14,38 Tr
15,75 Tr
40,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,44%
7,77%
13,34%
26,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,78 Tr
4,68 Tr
9,81 Tr
5,17 Tr
Chi phí lãi suất
-682,86 N
-387,11 N
-737,39 N
-477,51 N
Chi phí lãi suất ròng
15,10 Tr
4,29 Tr
9,07 Tr
4,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,60 Tr
14,57 Tr
11,44 Tr
23,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
82,65 N
-224,03 N
-
-265,22 N
Các ứng dụng của Google