Finance

Danh sách
Tại sao 300770 giảm 3,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
300770:SHE
Guangdong South New Media Co Ltd
36,60 CN¥
-3,63%
(-1,38) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300770...
Mở
37,50 CN¥
Cao
37,69 CN¥
Thấp
36,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,48 Tr
Khối lượng
8,74 Tr
Cổ tức
7,65%
Cổ tức hằng quý
0,70 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,59
Cao nhất trong 52 tuần
51,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,02 CN¥
EPS
2,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
227,84 Tr
Số nhân viên
420
Mở
37,50 CN¥
Cao
37,69 CN¥
Thấp
36,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,48 Tr
Khối lượng
8,74 Tr
Cổ tức
7,65%
Cổ tức hằng quý
0,70 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,59
Cao nhất trong 52 tuần
51,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,02 CN¥
EPS
2,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
227,84 Tr
Số nhân viên
420
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong South New Media Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên420
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websnm.gd.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
419,09 Tr
389,86 Tr
376,79 Tr
371,64 Tr
Giá vốn hàng bán
216,91 Tr
218,72 Tr
213,74 Tr
195,42 Tr
Chi phí doanh thu
216,91 Tr
218,72 Tr
213,74 Tr
195,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,50 Tr
7,96 Tr
6,90 Tr
7,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,83 Tr
22,48 Tr
21,76 Tr
20,74 Tr
Chi phí hoạt động
31,05 Tr
41,39 Tr
30,00 Tr
25,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
247,96 Tr
260,11 Tr
243,73 Tr
221,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
171,13 Tr
129,75 Tr
133,06 Tr
150,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,98 Tr
-2,86 Tr
-6,27 Tr
-5,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
167,25 Tr
149,51 Tr
143,11 Tr
157,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
176,93 Tr
140,19 Tr
138,79 Tr
162,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,46 Tr
1,15 Tr
169,54 N
2,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,88%
0,77%
0,12%
1,28%
Chi phí hoạt động khác
-339,35 N
-1,65 Tr
1,45 Tr
1,68 Tr
Thu nhập ròng
166,02 Tr
148,57 Tr
143,17 Tr
155,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
39,61%
38,11%
38,00%
41,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,83 Tr
13,32 Tr
12,13 Tr
17,27 Tr
Chi phí lãi suất
-39,24 N
-21,49 N
-135,16 N
-121,58 N
Chi phí lãi suất ròng
13,79 Tr
13,30 Tr
12,00 Tr
17,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
180,38 Tr
147,97 Tr
151,28 Tr
164,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google