Finance

Danh sách
Tại sao 300768 giảm 5,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
300768:SHE
Hangzhou DPtech Technologies Co Ltd
13,80 CN¥
-5,09%
(-0,74) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300768...
Mở
14,79 CN¥
Cao
14,79 CN¥
Thấp
13,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,58 Tr
Khối lượng
10,91 Tr
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
41,68
Cao nhất trong 52 tuần
25,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,10 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
643,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
14,79 CN¥
Cao
14,79 CN¥
Thấp
13,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,58 Tr
Khối lượng
10,91 Tr
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
41,68
Cao nhất trong 52 tuần
25,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,10 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
643,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou DPtech Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,58 N
Ngày thành lập28 thg 5, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdptech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
320,08 Tr
347,51 Tr
260,30 Tr
276,48 Tr
Giá vốn hàng bán
114,86 Tr
136,87 Tr
98,30 Tr
114,89 Tr
Chi phí doanh thu
114,86 Tr
136,87 Tr
98,30 Tr
114,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
70,12 Tr
62,79 Tr
62,37 Tr
63,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
108,85 Tr
116,22 Tr
95,22 Tr
94,78 Tr
Chi phí hoạt động
153,92 Tr
190,67 Tr
131,48 Tr
158,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
268,78 Tr
327,53 Tr
229,78 Tr
272,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,30 Tr
19,97 Tr
30,52 Tr
3,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,20 Tr
747,62 N
503,28 N
-667,91 N
EBT bao gồm các mục bất thường
42,94 Tr
89,25 Tr
48,09 Tr
27,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,64 Tr
65,55 Tr
52,25 Tr
17,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,49 Tr
1,61 Tr
2,08 Tr
1,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,47%
1,81%
4,33%
4,19%
Chi phí hoạt động khác
-25,48 Tr
11,58 Tr
-27,21 Tr
-631,59 N
Thu nhập ròng
41,45 Tr
87,63 Tr
46,00 Tr
26,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,95%
25,22%
17,67%
9,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,92 Tr
44,90 Tr
21,36 Tr
13,98 Tr
Chi phí lãi suất
-151,44 N
-128,70 N
-120,23 N
-183,30 N
Chi phí lãi suất ròng
4,76 Tr
44,77 Tr
21,24 Tr
13,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
58,94 Tr
27,43 Tr
37,97 Tr
10,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,47 N
19,34 N
-
5,38 N
Các ứng dụng của Google