Finance

Danh sách
300763:SHE
Ginlong Technologies Co Ltd
48,44 CN¥
+0,08%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300763...
Mở
48,99 CN¥
Cao
49,66 CN¥
Thấp
48,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,29 Tr
Khối lượng
6,74 Tr
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
33,28
Cao nhất trong 52 tuần
124,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
47,94 CN¥
EPS
1,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
396,69 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
48,99 CN¥
Cao
49,66 CN¥
Thấp
48,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,29 Tr
Khối lượng
6,74 Tr
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
33,28
Cao nhất trong 52 tuần
124,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
47,94 CN¥
EPS
1,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
396,69 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ginlong Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,76 N
Ngày thành lập9 thg 9, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webginlong.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,87 T
1,29 T
1,42 T
2,46 T
Giá vốn hàng bán
1,16 T
968,82 Tr
942,85 Tr
1,58 T
Chi phí doanh thu
1,16 T
968,82 Tr
942,85 Tr
1,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
125,22 Tr
167,01 Tr
124,38 Tr
131,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
236,72 Tr
220,24 Tr
200,53 Tr
250,86 Tr
Chi phí hoạt động
320,68 Tr
424,16 Tr
315,98 Tr
436,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,48 T
1,39 T
1,26 T
2,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
386,84 Tr
-103,95 Tr
159,96 Tr
443,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,52 Tr
-20,84 Tr
-24,74 Tr
22,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
265,51 Tr
-109,36 Tr
74,76 Tr
389,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
323,69 Tr
-158,08 Tr
84,43 Tr
369,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,21 Tr
12,89 Tr
13,60 Tr
27,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,83%
-11,79%
18,19%
7,15%
Chi phí hoạt động khác
-46,90 Tr
43,83 Tr
-10,99 Tr
20,68 Tr
Thu nhập ròng
263,30 Tr
-122,25 Tr
61,16 Tr
361,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,09%
-9,48%
4,31%
14,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,18 Tr
13,43 Tr
1,25 Tr
1,31 Tr
Chi phí lãi suất
-56,64 Tr
-60,65 Tr
-52,04 Tr
-49,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-53,46 Tr
-47,22 Tr
-50,79 Tr
-47,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
598,06 Tr
109,61 Tr
373,52 Tr
652,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
530,59 N
9,16 Tr
-
-2,84 Tr
Các ứng dụng của Google