Finance

Danh sách
Tại sao 300762 tăng 3,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
300762:SHE
Jushri Technologies Inc
21,78 CN¥
+3,22%
(+0,68) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300762...
Mở
21,47 CN¥
Cao
22,78 CN¥
Thấp
21,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,73 Tr
Khối lượng
25,37 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
60,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,84 CN¥
EPS
-0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
650,35 Tr
Số nhân viên
598
Mở
21,47 CN¥
Cao
22,78 CN¥
Thấp
21,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,73 Tr
Khối lượng
25,37 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
60,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,84 CN¥
EPS
-0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
650,35 Tr
Số nhân viên
598
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jushri Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên598
Ngày thành lập20 thg 3, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjushri.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
131,11 Tr
197,94 Tr
43,61 Tr
109,62 Tr
Giá vốn hàng bán
81,03 Tr
156,66 Tr
31,67 Tr
101,92 Tr
Chi phí doanh thu
81,03 Tr
156,66 Tr
31,67 Tr
101,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
50,37 Tr
77,08 Tr
47,41 Tr
53,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,29 Tr
26,50 Tr
24,41 Tr
28,60 Tr
Chi phí hoạt động
99,23 Tr
109,66 Tr
78,77 Tr
117,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
180,26 Tr
266,33 Tr
110,44 Tr
219,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-49,15 Tr
-68,39 Tr
-66,84 Tr
-109,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
135,70 N
-10,23 Tr
-270,67 N
-239,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-41,02 Tr
-67,11 Tr
-62,99 Tr
-83,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-48,54 Tr
-80,66 Tr
-64,26 Tr
-101,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-14,08 Tr
15,35 Tr
-12,64 Tr
-17,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,33%
-22,87%
20,06%
20,49%
Chi phí hoạt động khác
712,92 N
1,03 Tr
-2,96 Tr
4,50 Tr
Thu nhập ròng
-19,52 Tr
-73,77 Tr
-44,22 Tr
-60,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,89%
-37,27%
-101,40%
-55,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,49 Tr
4,82 Tr
8,52 Tr
14,68 Tr
Chi phí lãi suất
-5,01 Tr
-6,86 Tr
-5,68 Tr
-6,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
478,94 N
-2,04 Tr
2,84 Tr
8,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-31,89 Tr
-48,08 Tr
-
-89,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-87,16 N
-
-585,54 N
Các ứng dụng của Google