Finance

Danh sách
Tại sao 300761 tăng 4,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
300761:SHE
Jiangsu Lihua Foods Group Co Ltd
20,65 CN¥
+4,03%
(+0,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300761...
Mở
19,85 CN¥
Cao
20,98 CN¥
Thấp
19,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,09 Tr
Khối lượng
7,14 Tr
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
48,66
Cao nhất trong 52 tuần
23,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,51 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
846,34 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
19,85 CN¥
Cao
20,98 CN¥
Thấp
19,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,09 Tr
Khối lượng
7,14 Tr
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
48,66
Cao nhất trong 52 tuần
23,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,51 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
846,34 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Lihua Foods Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,39 N
Ngày thành lập19 thg 6, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblihuamuye.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,14 T
5,24 T
4,99 T
4,14 T
Giá vốn hàng bán
4,57 T
4,69 T
4,42 T
4,11 T
Chi phí doanh thu
4,57 T
4,69 T
4,42 T
4,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,94 Tr
46,01 Tr
34,87 Tr
39,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
271,15 Tr
242,48 Tr
292,18 Tr
255,86 Tr
Chi phí hoạt động
313,75 Tr
296,57 Tr
333,06 Tr
303,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,89 T
4,99 T
4,75 T
4,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
252,59 Tr
250,52 Tr
232,00 Tr
-269,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,53 Tr
-3,49 Tr
-402,92 N
516,47 N
EBT bao gồm các mục bất thường
135,86 Tr
295,46 Tr
153,11 Tr
-227,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
237,99 Tr
232,34 Tr
222,20 Tr
-278,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
1,54 Tr
-
1,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
0,52%
-
-0,63%
Chi phí hoạt động khác
7,96 Tr
8,51 Tr
7,56 Tr
7,20 Tr
Thu nhập ròng
138,31 Tr
290,67 Tr
154,85 Tr
-226,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,69%
5,55%
3,11%
-5,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
654,53 N
2,38 Tr
10,01 Tr
10,84 Tr
Chi phí lãi suất
-16,78 Tr
-17,07 Tr
-19,41 Tr
-19,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,13 Tr
-14,69 Tr
-9,40 Tr
-8,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
450,67 Tr
471,11 Tr
452,59 Tr
-39,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,17 Tr
58,01 Tr
-
23,53 Tr
Các ứng dụng của Google