Finance

Danh sách
300760:SHE
Mindray
167,30 CN¥
+0,18%
(+0,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300760...
Mở
166,50 CN¥
Cao
170,08 CN¥
Thấp
165,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
199,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,38 Tr
Khối lượng
8,09 Tr
Cổ tức
2,53%
Cổ tức hằng quý
1,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,79
Cao nhất trong 52 tuần
233,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
130,66 CN¥
EPS
6,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Số nhân viên
21 N
Mở
166,50 CN¥
Cao
170,08 CN¥
Thấp
165,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
199,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,38 Tr
Khối lượng
8,09 Tr
Cổ tức
2,53%
Cổ tức hằng quý
1,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,79
Cao nhất trong 52 tuần
233,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
130,66 CN¥
EPS
6,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mindray Bio-Medical Electronics Co., Ltd., simply known as Mindray, is a Chinese multinational health technology company based in Shenzhen, Guangdong. Mindray designs and produces medical equipment and accessories for both human and veterinary use. The company is organized into three key business lines: Patient Monitoring & Life Support, In-Vitro Diagnostic Products, and Medical Imaging Systems. In 2008, Mindray was recognized as China's largest medical device manufacturer. Wikipedia
Giới thiệu về Mindray
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21,3 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmindray.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,09 T
7,45 T
8,35 T
9,39 T
Giá vốn hàng bán
3,32 T
3,70 T
3,18 T
3,83 T
Chi phí doanh thu
3,32 T
3,70 T
3,18 T
3,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
828,27 Tr
1,14 T
801,74 Tr
767,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,68 T
1,91 T
1,58 T
1,63 T
Chi phí hoạt động
2,53 T
3,19 T
2,39 T
2,44 T
Tổng chi phí hoạt động
5,85 T
6,89 T
5,57 T
6,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,24 T
563,02 Tr
2,78 T
3,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-38,60 Tr
13,79 Tr
-332,20 Tr
288,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,98 T
772,35 Tr
2,54 T
3,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,16 T
581,57 Tr
2,57 T
2,97 T
Chi phí thuế thu nhập
403,50 Tr
134,78 Tr
114,81 Tr
394,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,52%
17,45%
4,52%
13,08%
Chi phí hoạt động khác
-8,48 Tr
90,41 Tr
-9,50 Tr
47,65 Tr
Thu nhập ròng
2,50 T
565,73 Tr
2,33 T
2,47 T
Biên lợi nhuận ròng
27,51%
7,60%
27,89%
26,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,07
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
132,38 Tr
125,46 Tr
124,39 Tr
141,61 Tr
Chi phí lãi suất
-6,45 Tr
-7,27 Tr
-6,07 Tr
-5,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
125,93 Tr
118,19 Tr
118,32 Tr
135,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,57 T
951,35 Tr
3,17 T
3,55 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
736,57 N
-10,72 Tr
-
9,02 Tr
Các ứng dụng của Google