Finance

Danh sách
Tại sao 300759 giảm 6,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
300759:SHE
Pharmaron Beijing Co Ltd
36,39 CN¥
-6,81%
(-2,66) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300759...
Mở
40,00 CN¥
Cao
40,83 CN¥
Thấp
35,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
65,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,55 Tr
Khối lượng
59,33 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,28
Cao nhất trong 52 tuần
53,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,01 CN¥
EPS
0,95 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,48 T
Số nhân viên
27 N
Mở
40,00 CN¥
Cao
40,83 CN¥
Thấp
35,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
65,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,55 Tr
Khối lượng
59,33 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,28
Cao nhất trong 52 tuần
53,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,01 CN¥
EPS
0,95 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,48 T
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pharmaron Beijing Co Ltd
Giám đốc điều hànhBoliang Lou
Số nhân viên27,3 N
Ngày thành lập1 thg 7, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpharmaron.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,64 T
4,01 T
3,58 T
4,02 T
Giá vốn hàng bán
2,38 T
2,57 T
2,42 T
2,70 T
Chi phí doanh thu
2,38 T
2,57 T
2,42 T
2,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
141,14 Tr
184,42 Tr
139,77 Tr
156,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
540,84 Tr
553,55 Tr
520,12 Tr
587,74 Tr
Chi phí hoạt động
744,80 Tr
809,09 Tr
701,15 Tr
782,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,13 T
3,38 T
3,12 T
3,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
519,36 Tr
629,52 Tr
461,69 Tr
538,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-37,81 Tr
36,17 Tr
-48,69 Tr
46,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
516,18 Tr
583,78 Tr
412,76 Tr
513,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
478,50 Tr
626,67 Tr
396,21 Tr
436,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
102,94 Tr
94,46 Tr
102,35 Tr
112,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,94%
16,18%
24,80%
21,84%
Chi phí hoạt động khác
56,34 Tr
34,47 Tr
29,75 Tr
32,75 Tr
Thu nhập ròng
439,52 Tr
522,99 Tr
335,36 Tr
414,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,06%
13,04%
9,37%
10,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,27
0,33
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,46 Tr
9,47 Tr
34,76 Tr
16,83 Tr
Chi phí lãi suất
-47,49 Tr
-51,15 Tr
-51,56 Tr
-48,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,03 Tr
-41,68 Tr
-16,80 Tr
-31,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
735,19 Tr
881,17 Tr
713,34 Tr
834,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,36 Tr
4,69 Tr
-
-5,29 Tr
Các ứng dụng của Google