Finance

Danh sách
Tại sao 300756 giảm 2,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
300756:SHE
Guangdong Jinma Entertainment Corp Ltd
28,58 CN¥
-2,46%
(-0,72) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300756...
Mở
29,69 CN¥
Cao
30,30 CN¥
Thấp
28,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,65 Tr
Khối lượng
3,53 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
68,94
Cao nhất trong 52 tuần
45,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,40 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,64 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
29,69 CN¥
Cao
30,30 CN¥
Thấp
28,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,65 Tr
Khối lượng
3,53 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
68,94
Cao nhất trong 52 tuần
45,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,40 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,64 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Jinma Entertainment Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,21 N
Ngày thành lập20 thg 11, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
257,59 Tr
116,34 Tr
154,14 Tr
237,27 Tr
Giá vốn hàng bán
151,89 Tr
92,28 Tr
85,63 Tr
169,16 Tr
Chi phí doanh thu
151,89 Tr
92,28 Tr
85,63 Tr
169,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,02 Tr
2,52 Tr
6,77 Tr
7,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,76 Tr
42,98 Tr
30,82 Tr
40,15 Tr
Chi phí hoạt động
47,38 Tr
39,13 Tr
38,76 Tr
67,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
199,27 Tr
131,41 Tr
124,39 Tr
236,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,32 Tr
-15,07 Tr
29,75 Tr
1,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,47 Tr
-540,55 N
619,36 N
-1,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
65,20 Tr
-10,47 Tr
31,65 Tr
18,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,53 Tr
-14,85 Tr
32,42 Tr
17,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,15 Tr
-319,19 N
4,77 Tr
938,62 N
Thuế suất hiệu dụng
17,10%
3,05%
15,08%
4,95%
Chi phí hoạt động khác
1,62 Tr
129,79 N
3,47 Tr
3,96 Tr
Thu nhập ròng
55,09 Tr
-9,80 Tr
27,21 Tr
18,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,39%
-8,42%
17,65%
7,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,77 Tr
2,27 Tr
2,59 Tr
14,07 Tr
Chi phí lãi suất
-967,10 N
-703,24 N
-536,17 N
-536,38 N
Chi phí lãi suất ròng
10,80 Tr
1,56 Tr
2,05 Tr
13,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
65,00 Tr
-7,75 Tr
37,06 Tr
11,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
4,07 N
-
-126,10 N
Các ứng dụng của Google