Finance

Danh sách
Tại sao 300749 tăng 3,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
300749:SHE
Guangdong Topstrong Liv Innv&Intgr CoLtd
23,44 CN¥
+3,67%
(+0,83) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300749...
Mở
22,65 CN¥
Cao
23,84 CN¥
Thấp
22,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,06 Tr
Khối lượng
7,39 Tr
Chỉ số P/E
46,06
Cao nhất trong 52 tuần
38,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,80 CN¥
EPS
0,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
205,17 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
22,65 CN¥
Cao
23,84 CN¥
Thấp
22,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,06 Tr
Khối lượng
7,39 Tr
Chỉ số P/E
46,06
Cao nhất trong 52 tuần
38,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,80 CN¥
EPS
0,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
205,17 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Topstrong Liv Innv&Intgr CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,05 N
Ngày thành lập4 thg 12, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdinggu.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
227,45 Tr
158,31 Tr
118,26 Tr
175,98 Tr
Giá vốn hàng bán
170,08 Tr
108,28 Tr
94,87 Tr
142,28 Tr
Chi phí doanh thu
170,08 Tr
108,28 Tr
94,87 Tr
142,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,72 Tr
3,97 Tr
5,33 Tr
7,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,09 Tr
49,65 Tr
35,01 Tr
41,83 Tr
Chi phí hoạt động
48,79 Tr
64,52 Tr
39,70 Tr
50,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
218,86 Tr
172,80 Tr
134,57 Tr
193,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,58 Tr
-14,49 Tr
-16,31 Tr
-17,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-400,54 N
-174,44 N
-50,89 N
744,03 N
EBT bao gồm các mục bất thường
438,08 N
-5,76 Tr
-18,46 Tr
124,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,49 Tr
-3,75 Tr
-17,45 Tr
-16,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,28 Tr
-2,97 Tr
77,75 N
40,58 N
Thuế suất hiệu dụng
-292,88%
51,50%
-0,42%
0,03%
Chi phí hoạt động khác
-2,62 Tr
4,90 Tr
-830,75 N
4,05 Tr
Thu nhập ròng
1,67 Tr
-2,81 Tr
-18,54 Tr
124,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,73%
-1,77%
-15,68%
70,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
12,00 Tr
112,64 N
1,82 Tr
Chi phí lãi suất
-1,69 Tr
-1,08 Tr
-1,20 Tr
-1,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,69 Tr
10,91 Tr
-1,09 Tr
481,62 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,98 Tr
-1,13 Tr
-2,95 Tr
-4,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
37,97 N
-56,50 N
-
-23,41 N
Các ứng dụng của Google