Finance

Danh sách
Tại sao 300741 giảm 5,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
300741:SHE
Huabao Technology Co Ltd
20,77 CN¥
-5,20%
(-1,14) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300741...
Mở
21,34 CN¥
Cao
21,83 CN¥
Thấp
20,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,07 Tr
Khối lượng
9,29 Tr
Cổ tức
0,89%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
70,90
Cao nhất trong 52 tuần
30,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,01 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
615,88 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
21,34 CN¥
Cao
21,83 CN¥
Thấp
20,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,07 Tr
Khối lượng
9,29 Tr
Cổ tức
0,89%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
70,90
Cao nhất trong 52 tuần
30,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,01 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
615,88 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huabao Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,3 N
Ngày thành lập27 thg 6, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webhbflavor.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
389,82 Tr
341,96 Tr
363,05 Tr
366,06 Tr
Giá vốn hàng bán
214,38 Tr
190,86 Tr
194,39 Tr
212,72 Tr
Chi phí doanh thu
214,38 Tr
190,86 Tr
194,39 Tr
212,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,71 Tr
42,62 Tr
37,18 Tr
39,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,22 Tr
125,09 Tr
92,52 Tr
101,07 Tr
Chi phí hoạt động
128,22 Tr
178,14 Tr
132,56 Tr
140,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
342,59 Tr
369,00 Tr
326,94 Tr
353,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,23 Tr
-27,03 Tr
36,11 Tr
12,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,86 Tr
1,35 Tr
-1,53 Tr
1,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
76,34 Tr
-16,95 Tr
56,56 Tr
59,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,36 Tr
-17,81 Tr
38,73 Tr
19,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,11 Tr
-3,70 Tr
8,69 Tr
691,62 N
Thuế suất hiệu dụng
15,87%
21,81%
15,37%
1,16%
Chi phí hoạt động khác
3,51 Tr
3,89 Tr
2,94 Tr
-1,83 Tr
Thu nhập ròng
63,61 Tr
6,77 Tr
44,62 Tr
65,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,32%
1,98%
12,29%
17,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,61 Tr
10,10 Tr
4,86 Tr
7,75 Tr
Chi phí lãi suất
-568,52 N
-747,52 N
-700,36 N
-205,60 N
Chi phí lãi suất ròng
13,04 Tr
9,35 Tr
4,16 Tr
7,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
62,11 Tr
-11,46 Tr
51,68 Tr
27,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,65 N
-13,45 Tr
-
227,17 N
Các ứng dụng của Google