Finance

Danh sách
Tại sao 300740 giảm 7,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
300740:SHE
SYoung Group Co Ltd
19,47 CN¥
-7,94%
(-1,68) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300740...
Mở
21,10 CN¥
Cao
21,36 CN¥
Thấp
19,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,83 Tr
Khối lượng
42,57 Tr
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
68,72
Cao nhất trong 52 tuần
28,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,16 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
439,90 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
21,10 CN¥
Cao
21,36 CN¥
Thấp
19,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,83 Tr
Khối lượng
42,57 Tr
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
68,72
Cao nhất trong 52 tuần
28,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,16 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
439,90 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SYoung Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,08 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
909,30 Tr
1,57 T
1,20 T
1,31 T
Giá vốn hàng bán
250,77 Tr
587,33 Tr
418,62 Tr
433,93 Tr
Chi phí doanh thu
250,77 Tr
587,33 Tr
418,62 Tr
433,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,23 Tr
35,60 Tr
27,80 Tr
24,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
559,09 Tr
950,19 Tr
687,52 Tr
783,66 Tr
Chi phí hoạt động
591,78 Tr
995,64 Tr
722,06 Tr
802,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
842,55 Tr
1,58 T
1,14 T
1,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,75 Tr
-14,72 Tr
56,91 Tr
75,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,85 Tr
-4,61 Tr
-3,92 Tr
-3,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,22 Tr
-10,73 Tr
37,90 Tr
59,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,41 Tr
-56,21 Tr
41,93 Tr
60,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,66 Tr
-22,65 Tr
3,05 Tr
6,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,50%
211,20%
8,05%
11,14%
Chi phí hoạt động khác
-1,09 Tr
10,34 Tr
4,43 Tr
-5,01 Tr
Thu nhập ròng
12,58 Tr
12,47 Tr
34,71 Tr
52,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,38%
0,80%
2,90%
3,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,54 Tr
3,84 Tr
2,56 Tr
6,82 Tr
Chi phí lãi suất
-14,30 Tr
-15,91 Tr
-13,61 Tr
-12,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,76 Tr
-12,07 Tr
-11,06 Tr
-5,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
81,95 Tr
3,83 Tr
75,46 Tr
95,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
37,22 N
-22,44 N
-
-37,50 N
Các ứng dụng của Google