Finance

Danh sách
300739:SHE
Sunshine Global Circuits Co Ltd
25,51 CN¥
-0,47%
(-0,12) 1 ngày
20 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300739...
Mở
25,62 CN¥
Cao
26,34 CN¥
Thấp
24,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,70 Tr
Khối lượng
18,42 Tr
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
102,15
Cao nhất trong 52 tuần
41,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,91 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
373,07 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
25,62 CN¥
Cao
26,34 CN¥
Thấp
24,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,70 Tr
Khối lượng
18,42 Tr
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
102,15
Cao nhất trong 52 tuần
41,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,91 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
373,07 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sunshine Global Circuits Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,72 N
Ngày thành lập31 thg 7, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
500,78 Tr
477,80 Tr
518,60 Tr
628,06 Tr
Giá vốn hàng bán
346,05 Tr
409,69 Tr
395,39 Tr
516,80 Tr
Chi phí doanh thu
346,05 Tr
409,69 Tr
395,39 Tr
516,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,42 Tr
21,20 Tr
25,61 Tr
29,59 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,75 Tr
57,55 Tr
52,13 Tr
58,88 Tr
Chi phí hoạt động
76,44 Tr
87,68 Tr
80,10 Tr
96,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
422,49 Tr
497,37 Tr
475,49 Tr
613,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,29 Tr
-19,57 Tr
43,11 Tr
15,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,56 Tr
-5,52 Tr
-9,48 Tr
6,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,87 Tr
9,43 Tr
15,12 Tr
32,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,84 Tr
-24,75 Tr
34,70 Tr
4,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,95 Tr
1,13 Tr
462,40 N
-151,78 N
Thuế suất hiệu dụng
10,72%
11,94%
3,06%
-0,46%
Chi phí hoạt động khác
-2,15 Tr
9,29 Tr
1,58 Tr
3,57 Tr
Thu nhập ròng
32,98 Tr
8,45 Tr
14,63 Tr
32,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,59%
1,77%
2,82%
5,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,46 Tr
1,80 Tr
1,19 Tr
1,08 Tr
Chi phí lãi suất
-2,93 Tr
-1,43 Tr
-122,34 N
-268,02 N
Chi phí lãi suất ròng
531,85 N
374,70 N
1,07 Tr
808,89 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
112,13 Tr
17,81 Tr
80,49 Tr
54,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-663,56 N
-118,45 N
-
-63,91 N
Các ứng dụng của Google