Finance

Danh sách
300738:SHE
Guangdong Aofei Data Technology Co Ltd
17,53 CN¥
-0,74%
(-0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300738...
Mở
17,90 CN¥
Cao
17,96 CN¥
Thấp
17,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,28 Tr
Khối lượng
14,40 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
71,91
Cao nhất trong 52 tuần
29,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,40 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
985,20 Tr
Số nhân viên
398
Mở
17,90 CN¥
Cao
17,96 CN¥
Thấp
17,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,28 Tr
Khối lượng
14,40 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
71,91
Cao nhất trong 52 tuần
29,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,40 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
985,20 Tr
Số nhân viên
398
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Aofei Data Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên398
Ngày thành lập28 thg 9, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webofidc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
675,53 Tr
697,84 Tr
702,91 Tr
765,90 Tr
Giá vốn hàng bán
421,90 Tr
460,68 Tr
460,32 Tr
502,91 Tr
Chi phí doanh thu
421,90 Tr
460,68 Tr
460,32 Tr
502,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,41 Tr
23,20 Tr
18,52 Tr
20,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,33 Tr
20,11 Tr
21,54 Tr
17,62 Tr
Chi phí hoạt động
75,88 Tr
39,87 Tr
39,38 Tr
63,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
497,78 Tr
500,55 Tr
499,70 Tr
566,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
177,75 Tr
197,29 Tr
203,21 Tr
199,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,37 Tr
-56,18 Tr
743,27 N
-4,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
85,79 Tr
-12,96 Tr
115,84 Tr
141,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
100,62 Tr
52,90 Tr
118,25 Tr
113,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,47 Tr
-1,12 Tr
19,65 Tr
21,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,86%
8,62%
16,96%
14,94%
Chi phí hoạt động khác
2,56 Tr
11,85 Tr
4,97 Tr
17,63 Tr
Thu nhập ròng
57,55 Tr
-13,11 Tr
92,73 Tr
103,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,52%
-1,88%
13,19%
13,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,23 Tr
7,47 Tr
500,41 N
11,23 Tr
Chi phí lãi suất
-77,62 Tr
-95,76 Tr
-86,21 Tr
-92,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-75,39 Tr
-88,29 Tr
-85,71 Tr
-81,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
276,02 Tr
374,90 Tr
380,83 Tr
402,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
226,70 N
-2,02 Tr
-
-254,70 N
Các ứng dụng của Google