Finance

Danh sách
Tại sao 300733 tăng 4,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
300733:SHE
Chengdu Xiling Power Scinc & Tech Inc Co
13,75 CN¥
+4,80%
(+0,63) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300733...
Mở
13,35 CN¥
Cao
13,88 CN¥
Thấp
13,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,16 Tr
Khối lượng
11,62 Tr
Chỉ số P/E
55,17
Cao nhất trong 52 tuần
16,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,71 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
396,60 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
13,35 CN¥
Cao
13,88 CN¥
Thấp
13,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,16 Tr
Khối lượng
11,62 Tr
Chỉ số P/E
55,17
Cao nhất trong 52 tuần
16,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,71 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
396,60 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chengdu Xiling Power Scinc & Tech Inc Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,96 N
Ngày thành lập30 thg 9, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webxlqp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
487,88 Tr
574,66 Tr
444,02 Tr
499,85 Tr
Giá vốn hàng bán
405,54 Tr
505,10 Tr
380,96 Tr
437,49 Tr
Chi phí doanh thu
405,54 Tr
505,10 Tr
380,96 Tr
437,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,35 Tr
21,09 Tr
17,80 Tr
19,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,48 Tr
32,90 Tr
24,72 Tr
32,11 Tr
Chi phí hoạt động
39,63 Tr
65,36 Tr
41,36 Tr
53,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
445,17 Tr
570,46 Tr
422,32 Tr
491,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,71 Tr
4,20 Tr
21,70 Tr
8,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,62 Tr
-3,96 Tr
-120,85 N
-1,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,15 Tr
17,26 Tr
16,90 Tr
52,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,33 Tr
-1,59 Tr
18,53 Tr
4,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,32 Tr
2,33 Tr
2,64 Tr
-137,52 N
Thuế suất hiệu dụng
12,24%
13,49%
15,60%
-0,26%
Chi phí hoạt động khác
-5,87 Tr
6,22 Tr
-1,33 Tr
7,10 Tr
Thu nhập ròng
19,90 Tr
14,32 Tr
10,96 Tr
53,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,08%
2,49%
2,47%
10,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
636,15 N
-
1,35 Tr
985,05 N
Chi phí lãi suất
-3,43 Tr
-1,95 Tr
-4,39 Tr
-2,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,79 Tr
-1,95 Tr
-3,04 Tr
-1,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
80,59 Tr
44,91 Tr
62,41 Tr
48,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
136,23 N
-104,93 N
-
-702,48 N
Các ứng dụng của Google