Finance

Danh sách
300727:SHE
Ningbo Runhe High-Tech Materials Co Ltd
27,14 CN¥
-0,66%
(-0,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300727...
Mở
27,87 CN¥
Cao
28,13 CN¥
Thấp
26,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,31 Tr
Khối lượng
2,36 Tr
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
47,66
Cao nhất trong 52 tuần
42,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,26 CN¥
EPS
0,57 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,14 Tr
Số nhân viên
710
Mở
27,87 CN¥
Cao
28,13 CN¥
Thấp
26,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,31 Tr
Khối lượng
2,36 Tr
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
47,66
Cao nhất trong 52 tuần
42,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,26 CN¥
EPS
0,57 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,14 Tr
Số nhân viên
710
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Runhe High-Tech Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên710
Ngày thành lập6 thg 12, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
350,18 Tr
381,15 Tr
423,80 Tr
390,32 Tr
Giá vốn hàng bán
247,88 Tr
282,36 Tr
323,93 Tr
300,55 Tr
Chi phí doanh thu
247,88 Tr
282,36 Tr
323,93 Tr
300,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,96 Tr
18,00 Tr
17,23 Tr
19,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,56 Tr
52,54 Tr
48,60 Tr
50,25 Tr
Chi phí hoạt động
54,72 Tr
75,96 Tr
62,65 Tr
76,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
302,61 Tr
358,32 Tr
386,57 Tr
376,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,58 Tr
22,82 Tr
37,22 Tr
13,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-785,78 N
474,17 N
-4,06 Tr
3,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
43,98 Tr
25,89 Tr
32,53 Tr
17,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,56 Tr
23,63 Tr
34,90 Tr
9,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,44 Tr
1,21 Tr
5,19 Tr
4,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,64%
4,66%
15,95%
24,99%
Chi phí hoạt động khác
-1,45 Tr
2,97 Tr
-3,32 Tr
4,22 Tr
Thu nhập ròng
37,54 Tr
24,68 Tr
27,34 Tr
13,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,72%
6,47%
6,45%
3,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,66 Tr
2,08 Tr
1,76 Tr
2,18 Tr
Chi phí lãi suất
-22,54 N
-22,85 N
-20,15 N
-14,79 N
Chi phí lãi suất ròng
1,63 Tr
2,05 Tr
1,74 Tr
2,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,12 Tr
32,51 Tr
46,91 Tr
25,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-20,37 N
59,86 N
-
-15,93 N
Các ứng dụng của Google