Finance

Danh sách
300726:SHE
Zhuzhou Hongda Electronics Corp Ltd
41,08 CN¥
+0,76%
(+0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300726...
Mở
41,80 CN¥
Cao
42,28 CN¥
Thấp
40,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,42 Tr
Khối lượng
6,76 Tr
Cổ tức
2,43%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,88
Cao nhất trong 52 tuần
94,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,82 CN¥
EPS
1,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
411,84 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
41,80 CN¥
Cao
42,28 CN¥
Thấp
40,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,42 Tr
Khối lượng
6,76 Tr
Cổ tức
2,43%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,88
Cao nhất trong 52 tuần
94,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,82 CN¥
EPS
1,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
411,84 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhuzhou Hongda Electronics Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,17 N
Ngày thành lập18 thg 11, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
547,69 Tr
482,39 Tr
366,51 Tr
543,68 Tr
Giá vốn hàng bán
199,57 Tr
270,53 Tr
146,60 Tr
262,13 Tr
Chi phí doanh thu
199,57 Tr
270,53 Tr
146,60 Tr
262,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
48,93 Tr
60,69 Tr
28,47 Tr
53,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,22 Tr
104,65 Tr
63,36 Tr
56,63 Tr
Chi phí hoạt động
195,26 Tr
127,36 Tr
105,39 Tr
110,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
394,83 Tr
397,89 Tr
251,99 Tr
372,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
152,86 Tr
84,50 Tr
114,52 Tr
171,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,49 N
2,65 Tr
-5,52 N
-636,39 N
EBT bao gồm các mục bất thường
182,15 Tr
118,19 Tr
134,55 Tr
194,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
168,43 Tr
96,09 Tr
128,18 Tr
191,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,78 Tr
26,43 Tr
20,75 Tr
26,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,70%
22,37%
15,43%
13,56%
Chi phí hoạt động khác
6,26 Tr
9,88 Tr
2,62 Tr
11,46 Tr
Thu nhập ròng
124,66 Tr
73,94 Tr
93,94 Tr
131,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,76%
15,33%
25,63%
24,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,86 Tr
9,18 Tr
13,85 Tr
20,69 Tr
Chi phí lãi suất
-298,87 N
-239,05 N
-181,18 N
-
Chi phí lãi suất ròng
15,56 Tr
8,94 Tr
13,67 Tr
20,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
191,45 Tr
122,29 Tr
152,32 Tr
205,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
100,16 N
-811,05 N
-
-49,94 N
Các ứng dụng của Google