Finance

Danh sách
300725:SHE
PharmaBlock Sciences Nanjing Inc
43,98 CN¥
-0,11%
(-0,050) 1 ngày
19 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300725...
Mở
44,27 CN¥
Cao
45,34 CN¥
Thấp
41,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,90 Tr
Khối lượng
20,64 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
47,26
Cao nhất trong 52 tuần
57,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,90 CN¥
EPS
0,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
233,81 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
44,27 CN¥
Cao
45,34 CN¥
Thấp
41,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,90 Tr
Khối lượng
20,64 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
47,26
Cao nhất trong 52 tuần
57,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,90 CN¥
EPS
0,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
233,81 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PharmaBlock Sciences Nanjing Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,59 N
Ngày thành lập26 thg 12, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
499,33 Tr
555,42 Tr
508,03 Tr
551,43 Tr
Giá vốn hàng bán
310,52 Tr
416,74 Tr
344,74 Tr
391,71 Tr
Chi phí doanh thu
310,52 Tr
416,74 Tr
344,74 Tr
391,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,69 Tr
29,67 Tr
29,81 Tr
30,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,35 Tr
64,04 Tr
65,83 Tr
75,78 Tr
Chi phí hoạt động
94,22 Tr
128,61 Tr
96,71 Tr
109,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
404,74 Tr
545,35 Tr
441,46 Tr
500,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,59 Tr
10,07 Tr
66,58 Tr
50,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-849,10 N
623,93 N
-12,44 Tr
11,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
41,96 Tr
79,37 Tr
52,80 Tr
61,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
96,04 Tr
20,50 Tr
61,83 Tr
45,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,07 Tr
9,03 Tr
3,91 Tr
10,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,55%
11,38%
7,41%
17,12%
Chi phí hoạt động khác
-1,99 Tr
9,24 Tr
-1,41 Tr
5,91 Tr
Thu nhập ròng
40,89 Tr
70,34 Tr
48,89 Tr
50,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,19%
12,67%
9,62%
9,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,13 Tr
13,93 Tr
8,31 Tr
7,28 Tr
Chi phí lãi suất
-9,86 Tr
-
-618,48 N
-649,04 N
Chi phí lãi suất ròng
2,28 Tr
13,93 Tr
7,69 Tr
6,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
126,78 Tr
43,77 Tr
100,27 Tr
86,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,15 Tr
-
-84,72 N
Các ứng dụng của Google