Finance

Danh sách
300723:SHE
ApicHope Pharmaceutical Group Co Ltd
30,86 CN¥
+0,82%
(+0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300723...
Mở
31,08 CN¥
Cao
31,70 CN¥
Thấp
30,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,52 Tr
Khối lượng
3,63 Tr
Chỉ số P/E
63,20
Cao nhất trong 52 tuần
58,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,31 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
453,19 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
31,08 CN¥
Cao
31,70 CN¥
Thấp
30,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,52 Tr
Khối lượng
3,63 Tr
Chỉ số P/E
63,20
Cao nhất trong 52 tuần
58,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,31 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
453,19 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ApicHope Pharmaceutical Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,29 N
Ngày thành lập4 thg 2, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webapichope.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
230,21 Tr
118,27 Tr
385,47 Tr
106,25 Tr
Giá vốn hàng bán
88,31 Tr
84,90 Tr
130,76 Tr
78,53 Tr
Chi phí doanh thu
88,31 Tr
84,90 Tr
130,76 Tr
78,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,84 Tr
51,68 Tr
38,05 Tr
40,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
170,98 Tr
121,51 Tr
207,76 Tr
109,78 Tr
Chi phí hoạt động
199,25 Tr
171,41 Tr
231,13 Tr
172,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
287,56 Tr
256,31 Tr
361,89 Tr
251,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-57,36 Tr
-138,04 Tr
23,58 Tr
-144,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
43,29 Tr
-44,07 Tr
-1,07 Tr
441,76 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-58,10 Tr
-213,72 Tr
592,69 Tr
-138,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,64 Tr
-209,76 Tr
592,77 Tr
-169,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,32 Tr
-10,45 Tr
75,58 N
-27,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-12,61%
4,89%
0,01%
20,13%
Chi phí hoạt động khác
6,48 Tr
2,91 Tr
-14,68 Tr
22,97 Tr
Thu nhập ròng
-62,54 Tr
-201,71 Tr
594,38 Tr
-109,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-27,17%
-170,56%
154,20%
-103,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,28 Tr
-
586,15 Tr
-
Chi phí lãi suất
-13,87 Tr
-27,55 Tr
-15,89 Tr
-10,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,59 Tr
-27,55 Tr
570,26 Tr
-10,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-12,88 Tr
-90,05 Tr
71,57 Tr
-94,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
81,68 N
1,16 Tr
-
-468,94 N
Các ứng dụng của Google