Finance

Danh sách
Tại sao 300722 tăng 7,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
300722:SHE
Jiangxi Xinyu Guoke Technology Co Ltd
21,99 CN¥
+7,58%
(+1,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300722...
Mở
20,75 CN¥
Cao
22,98 CN¥
Thấp
20,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,70 Tr
Khối lượng
11,58 Tr
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
82,41
Cao nhất trong 52 tuần
39,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,73 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
276,76 Tr
Số nhân viên
772
Mở
20,75 CN¥
Cao
22,98 CN¥
Thấp
20,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,70 Tr
Khối lượng
11,58 Tr
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
82,41
Cao nhất trong 52 tuần
39,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,73 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
276,76 Tr
Số nhân viên
772
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangxi Xinyu Guoke Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên772
Ngày thành lập5 thg 5, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjx9394.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
97,22 Tr
185,58 Tr
54,21 Tr
103,13 Tr
Giá vốn hàng bán
50,61 Tr
108,40 Tr
33,05 Tr
61,02 Tr
Chi phí doanh thu
50,61 Tr
108,40 Tr
33,05 Tr
61,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,94 Tr
16,38 Tr
6,55 Tr
13,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,76 Tr
17,60 Tr
12,16 Tr
15,93 Tr
Chi phí hoạt động
18,81 Tr
42,57 Tr
17,84 Tr
31,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
69,41 Tr
150,97 Tr
50,89 Tr
92,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,81 Tr
34,61 Tr
3,31 Tr
10,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
71,97 N
122,71 N
103,15 N
-62,24 N
EBT bao gồm các mục bất thường
24,46 Tr
35,45 Tr
4,45 Tr
14,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,18 Tr
33,91 Tr
3,63 Tr
11,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,63 Tr
1,08 Tr
924,76 N
875,85 N
Thuế suất hiệu dụng
10,77%
3,06%
20,76%
5,87%
Chi phí hoạt động khác
454,21 N
636,70 N
152,02 N
704,13 N
Thu nhập ròng
21,83 Tr
34,30 Tr
3,54 Tr
14,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,46%
18,48%
6,52%
13,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
320,63 N
152,19 N
280,75 N
138,74 N
Chi phí lãi suất
-
-26,44 N
-3,91 N
-3,23 N
Chi phí lãi suất ròng
320,63 N
125,76 N
276,84 N
135,51 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,15 Tr
39,67 Tr
8,37 Tr
15,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,10 N
60,05 N
-
-
Các ứng dụng của Google