Finance

Danh sách
Tại sao 300720 tăng 2,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
300720:SHE
Guangdong High Dream Intlclzd Mcnr Co Ld
56,74 CN¥
+2,79%
(+1,54) 1 ngày
15 thg 10, 12:20:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300720...
Mở
54,00 CN¥
Cao
58,80 CN¥
Thấp
53,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,29 Tr
Khối lượng
7,85 Tr
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
606,46
Cao nhất trong 52 tuần
121,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,60 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
194,88 Tr
Số nhân viên
560
Mở
54,00 CN¥
Cao
58,80 CN¥
Thấp
53,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,29 Tr
Khối lượng
7,85 Tr
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
606,46
Cao nhất trong 52 tuần
121,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,60 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
194,88 Tr
Số nhân viên
560
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong High Dream Intlclzd Mcnr Co Ld
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên560
Ngày thành lập26 thg 8, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhighdream.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
65,28 Tr
66,00 Tr
55,95 Tr
53,21 Tr
Giá vốn hàng bán
29,81 Tr
43,77 Tr
26,59 Tr
27,98 Tr
Chi phí doanh thu
29,81 Tr
43,77 Tr
26,59 Tr
27,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,04 Tr
5,86 Tr
4,00 Tr
4,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,66 Tr
22,62 Tr
16,32 Tr
17,21 Tr
Chi phí hoạt động
19,93 Tr
28,51 Tr
19,19 Tr
24,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
49,74 Tr
72,28 Tr
45,79 Tr
52,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,54 Tr
-6,28 Tr
10,16 Tr
668,14 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,30 Tr
-1,46 Tr
-3,13 Tr
2,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,71 Tr
-3,99 Tr
8,76 Tr
4,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,71 Tr
-8,45 Tr
8,91 Tr
1,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,00 Tr
428,49 N
1,82 Tr
87,91 N
Thuế suất hiệu dụng
14,61%
-10,74%
20,74%
2,12%
Chi phí hoạt động khác
759,24 N
1,01 Tr
-1,04 Tr
2,67 Tr
Thu nhập ròng
11,85 Tr
-4,50 Tr
7,08 Tr
3,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,15%
-6,83%
12,65%
7,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,29 Tr
2,16 Tr
1,91 Tr
782,82 N
Chi phí lãi suất
-36,92 N
-36,84 N
-28,00 N
-35,19 N
Chi phí lãi suất ròng
2,26 Tr
2,12 Tr
1,88 Tr
747,63 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,29 Tr
-4,55 Tr
11,89 Tr
2,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,89 N
-15,58 N
-
-14,58 N
Các ứng dụng của Google