Finance

Danh sách
Tại sao 300720 tăng 2,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
300720:KRX
Hanil Cement Co Ltd
17.370,00 ₩
+2,24%
(+380,00) 1 ngày
19 thg 10, 14:15:16 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300720...
Mở
17.100 ₩
Cao
17.390 ₩
Thấp
16.960 ₩
Vốn hoá thị trường
1,28 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
70,30 N
Khối lượng
92,19 N
Cổ tức
5,76%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
12,28
Cao nhất trong 52 tuần
20.750 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
12.710 ₩
EPS
1.415 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,55 Tr
Số nhân viên
906
Mở
17.100 ₩
Cao
17.390 ₩
Thấp
16.960 ₩
Vốn hoá thị trường
1,28 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
70,30 N
Khối lượng
92,19 N
Cổ tức
5,76%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
12,28
Cao nhất trong 52 tuần
20.750 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
12.710 ₩
EPS
1.415 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,55 Tr
Số nhân viên
906
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hanil Cement Co, Ltd. Korean: 한일시멘트 is a cement, concrete and chemical company headquartered in Seoul, Korea, established in 1961. It produces portland cement products and cement under the brand Remital. Wikipedia
Giới thiệu về Hanil Cement Co Ltd
Giám đốc điều hànhJeon Gun-sik
Số nhân viên906
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
357,79 T
360,24 T
293,03 T
370,95 T
Giá vốn hàng bán
264,41 T
291,64 T
240,96 T
260,92 T
Chi phí doanh thu
264,41 T
291,64 T
240,96 T
260,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
976,56 Tr
237,13 Tr
366,74 Tr
422,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,39 T
43,48 T
33,10 T
40,79 T
Chi phí hoạt động
42,70 T
51,49 T
35,04 T
48,47 T
Tổng chi phí hoạt động
307,11 T
343,13 T
276,00 T
309,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,68 T
17,11 T
17,03 T
61,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,60 T
2,28 T
1,47 T
1,88 T
EBT bao gồm các mục bất thường
45,04 T
13,51 T
13,47 T
59,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,35 T
12,98 T
12,55 T
58,47 T
Chi phí thuế thu nhập
8,69 T
3,31 T
4,07 T
10,84 T
Thuế suất hiệu dụng
19,29%
24,50%
30,24%
18,30%
Chi phí hoạt động khác
428,02 Tr
5,92 T
601,16 Tr
632,60 Tr
Thu nhập ròng
34,46 T
9,49 T
9,39 T
48,36 T
Biên lợi nhuận ròng
9,63%
2,63%
3,21%
13,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,01 T
1,36 T
1,20 T
2,57 T
Chi phí lãi suất
-5,61 T
-7,78 T
-6,89 T
-7,31 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,60 T
-6,42 T
-5,69 T
-4,74 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
733,16 Tr
785,82 Tr
768,47 Tr
715,76 Tr
EBITDA
70,99 T
39,41 T
38,96 T
83,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
519,41 Tr
773,78 Tr
-94,70 Tr
-376,65 Tr
Các ứng dụng của Google