Finance

Danh sách
300719:SHE
Beijing Andawell Scinc & Technlgy Co Ltd
12,23 CN¥
-1,37%
(-0,17) 1 ngày
19 thg 10, 11:19:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300719...
Mở
12,20 CN¥
Cao
12,36 CN¥
Thấp
11,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,13 Tr
Khối lượng
10,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
20,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,18 CN¥
EPS
-0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,23 Tr
Số nhân viên
903
Mở
12,20 CN¥
Cao
12,36 CN¥
Thấp
11,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,13 Tr
Khối lượng
10,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
20,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,18 CN¥
EPS
-0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,23 Tr
Số nhân viên
903
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Andawell Scinc & Technlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên903
Ngày thành lập3 thg 12, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webandawell.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
182,82 Tr
232,93 Tr
97,11 Tr
121,50 Tr
Giá vốn hàng bán
106,10 Tr
159,03 Tr
60,53 Tr
71,93 Tr
Chi phí doanh thu
106,10 Tr
159,03 Tr
60,53 Tr
71,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,64 Tr
26,15 Tr
14,78 Tr
10,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,92 Tr
48,08 Tr
37,85 Tr
45,00 Tr
Chi phí hoạt động
61,18 Tr
87,90 Tr
51,70 Tr
62,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
167,28 Tr
246,93 Tr
112,22 Tr
134,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,54 Tr
-14,00 Tr
-15,11 Tr
-12,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-256,06 N
-163,19 N
-1,26 Tr
1,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,95 Tr
-12,56 Tr
-18,37 Tr
-12,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,86 Tr
-17,12 Tr
-18,51 Tr
-14,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,24 Tr
-6,34 Tr
-4,35 Tr
-1,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,55%
50,51%
23,70%
8,27%
Chi phí hoạt động khác
177,74 N
1,51 Tr
354,32 N
945,99 N
Thu nhập ròng
12,48 Tr
-6,26 Tr
-13,73 Tr
-11,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,83%
-2,69%
-14,14%
-9,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
210,89 N
156,41 N
145,04 N
117,15 N
Chi phí lãi suất
-2,65 Tr
-3,11 Tr
-2,28 Tr
-2,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,44 Tr
-2,95 Tr
-2,13 Tr
-2,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,42 Tr
-10,25 Tr
-11,37 Tr
-8,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-270,55 N
-
-932,62 N
Các ứng dụng của Google