Finance

Danh sách
Tại sao 300718 tăng 2,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
300718:SHE
Zhejiang Changsheng Sliding Brngs Co Ltd
44,28 CN¥
+2,07%
(+0,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300718...
Mở
44,19 CN¥
Cao
45,20 CN¥
Thấp
43,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,93 Tr
Khối lượng
4,62 Tr
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
51,90
Cao nhất trong 52 tuần
91,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43,22 CN¥
EPS
0,85 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
298,78 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
44,19 CN¥
Cao
45,20 CN¥
Thấp
43,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,93 Tr
Khối lượng
4,62 Tr
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
51,90
Cao nhất trong 52 tuần
91,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43,22 CN¥
EPS
0,85 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
298,78 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Changsheng Sliding Brngs Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập14 thg 6, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcsb.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
316,99 Tr
332,36 Tr
348,08 Tr
407,24 Tr
Giá vốn hàng bán
204,58 Tr
220,72 Tr
230,07 Tr
275,74 Tr
Chi phí doanh thu
204,58 Tr
220,72 Tr
230,07 Tr
275,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,61 Tr
13,19 Tr
13,64 Tr
15,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,22 Tr
25,30 Tr
24,26 Tr
28,49 Tr
Chi phí hoạt động
37,04 Tr
43,08 Tr
39,41 Tr
48,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
241,63 Tr
263,80 Tr
269,48 Tr
323,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
75,37 Tr
68,56 Tr
78,60 Tr
83,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,33 Tr
-13,53 Tr
-7,13 Tr
6,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
75,04 Tr
81,55 Tr
75,68 Tr
84,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
77,65 Tr
66,09 Tr
76,29 Tr
81,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,93 Tr
11,16 Tr
9,85 Tr
10,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,23%
13,68%
13,02%
12,94%
Chi phí hoạt động khác
-141,14 N
4,66 Tr
1,48 Tr
4,05 Tr
Thu nhập ròng
61,74 Tr
65,55 Tr
61,04 Tr
66,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,48%
19,72%
17,54%
16,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,63 Tr
-
5,13 Tr
3,97 Tr
Chi phí lãi suất
-537,20 N
-693,16 N
-309,89 N
-1,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,09 Tr
-693,16 N
4,82 Tr
2,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
91,66 Tr
86,13 Tr
96,18 Tr
100,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
689,86 N
-156,54 N
-
-37,37 N
Các ứng dụng của Google