Finance

Danh sách
300717:SHE
Jiangsu Huaxin New Material Co Ltd
18,35 CN¥
-1,13%
(-0,21) 1 ngày
19 thg 10, 10:21:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300717...
Mở
18,07 CN¥
Cao
18,67 CN¥
Thấp
17,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,40 Tr
Khối lượng
1,82 Tr
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
37,69
Cao nhất trong 52 tuần
25,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,78 Tr
Số nhân viên
410
Mở
18,07 CN¥
Cao
18,67 CN¥
Thấp
17,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,40 Tr
Khối lượng
1,82 Tr
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
37,69
Cao nhất trong 52 tuần
25,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,78 Tr
Số nhân viên
410
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Huaxin New Material Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên410
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webww.hxgs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
88,98 Tr
94,93 Tr
93,70 Tr
92,92 Tr
Giá vốn hàng bán
62,22 Tr
63,48 Tr
62,39 Tr
66,02 Tr
Chi phí doanh thu
62,22 Tr
63,48 Tr
62,39 Tr
66,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,92 Tr
4,28 Tr
3,77 Tr
4,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,14 Tr
10,27 Tr
9,02 Tr
8,54 Tr
Chi phí hoạt động
13,28 Tr
13,52 Tr
14,28 Tr
14,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
75,50 Tr
77,00 Tr
76,67 Tr
80,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,49 Tr
17,93 Tr
17,03 Tr
12,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,17 Tr
1,82 Tr
-3,19 Tr
3,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,63 Tr
17,07 Tr
14,07 Tr
11,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,78 Tr
17,56 Tr
14,08 Tr
10,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,50 Tr
3,12 Tr
1,95 Tr
1,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,04%
18,30%
13,86%
9,57%
Chi phí hoạt động khác
1,64 Tr
572,31 N
1,43 Tr
1,37 Tr
Thu nhập ròng
12,36 Tr
14,23 Tr
12,40 Tr
11,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,89%
14,99%
13,24%
11,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,38 Tr
1,42 Tr
1,03 Tr
2,15 Tr
Chi phí lãi suất
-206,93 N
-259,01 N
-796,94 N
-458,41 N
Chi phí lãi suất ròng
1,18 Tr
1,16 Tr
234,30 N
1,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,45 Tr
24,54 Tr
23,64 Tr
18,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google