Finance

Danh sách
Tại sao 300715 giảm 4,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
300715:SHE
Jiangsu Canlon Building Materials Co Ltd
13,84 CN¥
-4,29%
(-0,62) 1 ngày
19 thg 10, 12:14:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300715...
Mở
14,29 CN¥
Cao
14,38 CN¥
Thấp
13,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,74 Tr
Khối lượng
7,07 Tr
Chỉ số P/E
754,63
Cao nhất trong 52 tuần
28,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,16 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
378,06 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
14,29 CN¥
Cao
14,38 CN¥
Thấp
13,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,74 Tr
Khối lượng
7,07 Tr
Chỉ số P/E
754,63
Cao nhất trong 52 tuần
28,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,16 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
378,06 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Canlon Building Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,23 N
Ngày thành lập13 thg 7, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webcanlon.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
669,99 Tr
592,32 Tr
523,08 Tr
626,96 Tr
Giá vốn hàng bán
511,64 Tr
492,06 Tr
374,82 Tr
491,07 Tr
Chi phí doanh thu
511,64 Tr
492,06 Tr
374,82 Tr
491,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,52 Tr
33,99 Tr
27,18 Tr
43,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,05 Tr
50,61 Tr
74,68 Tr
84,07 Tr
Chi phí hoạt động
107,40 Tr
97,80 Tr
105,54 Tr
152,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
619,04 Tr
589,86 Tr
480,36 Tr
643,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,95 Tr
2,45 Tr
42,72 Tr
-16,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,97 Tr
-3,85 Tr
-1,16 Tr
-1,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,14 Tr
-31,09 Tr
22,90 Tr
-15,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,91 Tr
-9,52 Tr
28,80 Tr
-30,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,65 Tr
-19,41 Tr
1,86 Tr
-6,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-88,00%
62,42%
8,14%
43,98%
Chi phí hoạt động khác
-23,57 Tr
23,53 Tr
-553,72 N
6,29 Tr
Thu nhập ròng
598,10 N
-6,01 Tr
14,49 Tr
-3,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,09%
-1,02%
2,77%
-0,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
762,98 N
2,28 Tr
711,96 N
2,07 Tr
Chi phí lãi suất
-13,20 Tr
-11,06 Tr
-13,48 Tr
-13,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,44 Tr
-8,78 Tr
-12,77 Tr
-11,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
80,99 Tr
33,45 Tr
73,71 Tr
14,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,76 Tr
-439,87 N
-
1,02 Tr
Các ứng dụng của Google