Finance

Danh sách
Tại sao 300712 tăng 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
300712:SHE
Fujian Yongfu Power Engineering Co Ltd
20,00 CN¥
+2,04%
(+0,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300712...
Mở
19,75 CN¥
Cao
20,25 CN¥
Thấp
19,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,67 Tr
Khối lượng
2,40 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
34,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,51 CN¥
EPS
-0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,55 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
19,75 CN¥
Cao
20,25 CN¥
Thấp
19,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,67 Tr
Khối lượng
2,40 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
34,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,51 CN¥
EPS
-0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,55 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Yongfu Power Engineering Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,89 N
Ngày thành lập1 thg 3, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webfjyfdl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
289,00 Tr
433,41 Tr
331,29 Tr
248,12 Tr
Giá vốn hàng bán
215,96 Tr
355,76 Tr
274,89 Tr
207,57 Tr
Chi phí doanh thu
215,96 Tr
355,76 Tr
274,89 Tr
207,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,42 Tr
16,37 Tr
16,63 Tr
15,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,02 Tr
63,69 Tr
46,23 Tr
49,48 Tr
Chi phí hoạt động
65,09 Tr
126,34 Tr
53,45 Tr
74,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
281,06 Tr
482,09 Tr
328,34 Tr
281,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,94 Tr
-48,69 Tr
2,95 Tr
-33,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,03 Tr
19,18 Tr
-3,60 Tr
666,27 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,09 Tr
-31,07 Tr
-2,75 Tr
-41,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,40 Tr
-33,06 Tr
-4,22 Tr
-43,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,22 Tr
-10,47 Tr
4,65 Tr
-4,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-111,53%
33,71%
-168,85%
11,69%
Chi phí hoạt động khác
1,20 Tr
1,99 Tr
898,24 N
1,28 Tr
Thu nhập ròng
5,83 Tr
-13,53 Tr
2,51 Tr
-28,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,02%
-3,12%
0,76%
-11,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,34 Tr
13,96 Tr
4,98 Tr
4,68 Tr
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-12,78 Tr
-8,55 Tr
-9,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,66 Tr
1,18 Tr
-3,57 Tr
-5,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,76 Tr
-39,02 Tr
12,62 Tr
-23,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
44,12 N
-44,12 N
-
2,24 N
Các ứng dụng của Google