Finance

Danh sách
300711:SHE
GHT Co Ltd
16,82 CN¥
-1,29%
(-0,22) 1 ngày
19 thg 10, 10:34:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300711...
Mở
17,00 CN¥
Cao
17,17 CN¥
Thấp
16,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,95 Tr
Khối lượng
1,72 Tr
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
51,84
Cao nhất trong 52 tuần
35,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,29 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
280,43 Tr
Số nhân viên
942
Mở
17,00 CN¥
Cao
17,17 CN¥
Thấp
16,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,95 Tr
Khối lượng
1,72 Tr
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
51,84
Cao nhất trong 52 tuần
35,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,29 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
280,43 Tr
Số nhân viên
942
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GHT Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên942
Ngày thành lập8 thg 4, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webghtchina.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
137,82 Tr
411,00 Tr
74,02 Tr
177,64 Tr
Giá vốn hàng bán
62,64 Tr
187,83 Tr
36,61 Tr
75,93 Tr
Chi phí doanh thu
62,64 Tr
187,83 Tr
36,61 Tr
75,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,97 Tr
40,07 Tr
18,68 Tr
25,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,05 Tr
75,09 Tr
28,13 Tr
41,09 Tr
Chi phí hoạt động
66,99 Tr
141,84 Tr
46,76 Tr
67,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
129,63 Tr
329,67 Tr
83,36 Tr
143,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,19 Tr
81,33 Tr
-9,34 Tr
34,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,50 Tr
-1,96 Tr
23,22 N
80,71 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,61 Tr
80,16 Tr
-7,53 Tr
35,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,44 Tr
80,31 Tr
-8,58 Tr
35,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-184,53 N
2,62 Tr
372,73 N
4,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,26%
3,26%
-4,95%
13,08%
Chi phí hoạt động khác
2,71 Tr
546,35 N
-216,42 N
-254,31 N
Thu nhập ròng
11,00 Tr
60,38 Tr
-8,30 Tr
20,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,98%
14,69%
-11,21%
11,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
707,98 N
1,53 Tr
836,90 N
1,76 Tr
Chi phí lãi suất
-52,36 N
-74,99 N
-96,00 N
-95,29 N
Chi phí lãi suất ròng
655,62 N
1,45 Tr
740,91 N
1,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,23 Tr
84,95 Tr
-5,73 Tr
38,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,67 N
-761,68 N
-
-35,47 N
Các ứng dụng của Google