Finance

Danh sách
Tại sao 300708 giảm 2,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
300708:SHE
Focus Lightings Tech Co Ltd
8,11 CN¥
-2,05%
(-0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300708...
Mở
8,45 CN¥
Cao
8,50 CN¥
Thấp
8,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,57 Tr
Khối lượng
22,62 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
39,54
Cao nhất trong 52 tuần
12,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,78 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
943,33 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
8,45 CN¥
Cao
8,50 CN¥
Thấp
8,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,57 Tr
Khối lượng
22,62 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
39,54
Cao nhất trong 52 tuần
12,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,78 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
943,33 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Focus Lightings Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,63 N
Ngày thành lập8 thg 4, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
627,89 Tr
419,01 Tr
476,37 Tr
480,27 Tr
Giá vốn hàng bán
545,96 Tr
348,66 Tr
364,55 Tr
353,73 Tr
Chi phí doanh thu
545,96 Tr
348,66 Tr
364,55 Tr
353,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,92 Tr
27,21 Tr
27,08 Tr
25,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,03 Tr
19,94 Tr
19,72 Tr
17,91 Tr
Chi phí hoạt động
64,84 Tr
50,06 Tr
51,19 Tr
46,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
610,80 Tr
398,72 Tr
415,74 Tr
399,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,09 Tr
20,29 Tr
60,63 Tr
80,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,20 Tr
-1,21 Tr
-243,27 N
-523,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
35,38 Tr
29,81 Tr
57,74 Tr
80,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,73 Tr
26,07 Tr
64,41 Tr
86,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,38 Tr
214,14 N
10,29 Tr
10,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,56%
0,72%
17,83%
12,59%
Chi phí hoạt động khác
1,70 Tr
1,34 Tr
1,86 Tr
2,38 Tr
Thu nhập ròng
32,00 Tr
29,59 Tr
47,45 Tr
70,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,10%
7,06%
9,96%
14,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,22 Tr
7,03 Tr
5,52 Tr
5,49 Tr
Chi phí lãi suất
-47,28 N
-42,29 N
-41,96 N
-38,97 N
Chi phí lãi suất ròng
7,17 Tr
6,98 Tr
5,48 Tr
5,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
68,54 Tr
71,74 Tr
114,29 Tr
131,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
133,38 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google