Finance

Danh sách
Tại sao 300707 tăng 5,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
300707:SHE
VT Industrial Technology Co Ltd
12,15 CN¥
+5,93%
(+0,68) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300707...
Mở
11,66 CN¥
Cao
12,68 CN¥
Thấp
11,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,95 Tr
Khối lượng
7,77 Tr
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
23,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
173,90 Tr
Số nhân viên
783
Mở
11,66 CN¥
Cao
12,68 CN¥
Thấp
11,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,95 Tr
Khối lượng
7,77 Tr
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
23,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
173,90 Tr
Số nhân viên
783
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về VT Industrial Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên783
Ngày thành lập2 thg 4, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webvt-ind.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
270,80 Tr
218,87 Tr
192,00 Tr
191,25 Tr
Giá vốn hàng bán
200,83 Tr
175,63 Tr
163,98 Tr
163,74 Tr
Chi phí doanh thu
200,83 Tr
175,63 Tr
163,98 Tr
163,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,67 Tr
8,24 Tr
8,03 Tr
8,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,44 Tr
29,79 Tr
16,80 Tr
18,01 Tr
Chi phí hoạt động
28,31 Tr
40,89 Tr
27,54 Tr
23,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
229,13 Tr
216,51 Tr
191,52 Tr
187,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,67 Tr
2,35 Tr
477,74 N
3,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,78 Tr
-7,15 Tr
-7,49 Tr
7,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,20 Tr
-1,40 Tr
-9,97 Tr
-16,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,26 Tr
-3,35 Tr
-11,50 Tr
-4,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,58 Tr
1,95 Tr
1,61 Tr
2,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,80%
-139,56%
-16,16%
-13,84%
Chi phí hoạt động khác
2,35 Tr
1,97 Tr
986,48 N
1,28 Tr
Thu nhập ròng
27,58 Tr
-3,22 Tr
-11,57 Tr
-18,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,19%
-1,47%
-6,02%
-9,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,45 Tr
1,95 Tr
1,08 Tr
907,81 N
Chi phí lãi suất
-5,64 Tr
-5,76 Tr
-5,56 Tr
-5,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,19 Tr
-3,81 Tr
-4,48 Tr
-4,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,83 Tr
16,05 Tr
14,18 Tr
17,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
261,60 N
-1,37 Tr
-
-391,48 N
Các ứng dụng của Google