Finance

Danh sách
300706:SHE
Fujian Acetron New Materials Co Ltd
38,73 CN¥
-1,27%
(-0,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300706...
Mở
40,30 CN¥
Cao
40,45 CN¥
Thấp
38,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,97 Tr
Khối lượng
4,50 Tr
Chỉ số P/E
530,69
Cao nhất trong 52 tuần
93,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,55 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,54 Tr
Số nhân viên
523
Mở
40,30 CN¥
Cao
40,45 CN¥
Thấp
38,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,97 Tr
Khối lượng
4,50 Tr
Chỉ số P/E
530,69
Cao nhất trong 52 tuần
93,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,55 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,54 Tr
Số nhân viên
523
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Acetron New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên523
Ngày thành lập29 thg 10, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
419,74 Tr
334,14 Tr
426,33 Tr
356,99 Tr
Giá vốn hàng bán
384,72 Tr
306,72 Tr
373,17 Tr
307,03 Tr
Chi phí doanh thu
384,72 Tr
306,72 Tr
373,17 Tr
307,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,21 Tr
27,73 Tr
12,68 Tr
17,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,22 Tr
12,07 Tr
11,98 Tr
13,88 Tr
Chi phí hoạt động
16,14 Tr
49,21 Tr
25,19 Tr
34,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
400,85 Tr
355,92 Tr
398,36 Tr
341,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,89 Tr
-21,78 Tr
27,97 Tr
15,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,48 Tr
1,04 Tr
-1,44 Tr
393,92 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,31 Tr
-35,92 Tr
16,30 Tr
22,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,53 Tr
-28,53 Tr
20,69 Tr
8,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,40 Tr
-11,77 Tr
338,07 N
2,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
72,56%
32,77%
2,07%
11,16%
Chi phí hoạt động khác
-6,32 Tr
9,19 Tr
604,84 N
1,26 Tr
Thu nhập ròng
-1,31 Tr
-24,28 Tr
17,53 Tr
19,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,31%
-7,27%
4,11%
5,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
323,36 N
501,22 N
324,23 N
467,46 N
Chi phí lãi suất
-6,15 Tr
-6,31 Tr
-6,16 Tr
-5,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,83 Tr
-5,81 Tr
-5,84 Tr
-5,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,76 Tr
-3,17 Tr
46,58 Tr
34,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
553,45 N
-803,93 N
-
117,68 N
Các ứng dụng của Google