Finance

Danh sách
300705:SHE
Hunan Jiudian Pharmaceutical Co Ltd
10,72 CN¥
+0,56%
(+0,060) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300705...
Mở
10,53 CN¥
Cao
10,90 CN¥
Thấp
10,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,23 Tr
Khối lượng
6,41 Tr
Cổ tức
3,73%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,99
Cao nhất trong 52 tuần
17,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,26 CN¥
EPS
0,83 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,53 CN¥
Cao
10,90 CN¥
Thấp
10,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,23 Tr
Khối lượng
6,41 Tr
Cổ tức
3,73%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,99
Cao nhất trong 52 tuần
17,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,26 CN¥
EPS
0,83 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hunan Jiudian Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,3 N
Ngày thành lập19 thg 1, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhnjiudian.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
756,09 Tr
842,86 Tr
595,24 Tr
691,60 Tr
Giá vốn hàng bán
191,30 Tr
270,16 Tr
197,35 Tr
263,89 Tr
Chi phí doanh thu
191,30 Tr
270,16 Tr
197,35 Tr
263,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
49,31 Tr
44,26 Tr
34,19 Tr
43,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
382,02 Tr
423,63 Tr
294,96 Tr
257,92 Tr
Chi phí hoạt động
414,63 Tr
499,23 Tr
327,97 Tr
312,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
605,93 Tr
769,40 Tr
525,32 Tr
576,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
150,15 Tr
73,47 Tr
69,92 Tr
114,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,21 Tr
-17,50 Tr
-200,62 N
-90,56 N
EBT bao gồm các mục bất thường
127,10 Tr
73,68 Tr
61,03 Tr
118,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
140,17 Tr
51,82 Tr
63,36 Tr
106,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,16 Tr
10,01 Tr
6,77 Tr
17,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,57%
13,58%
11,09%
14,97%
Chi phí hoạt động khác
-16,11 Tr
30,68 Tr
-1,15 Tr
12,39 Tr
Thu nhập ròng
114,94 Tr
66,46 Tr
56,74 Tr
102,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,20%
7,88%
9,53%
14,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
296,23 N
474,72 N
270,58 N
572,62 N
Chi phí lãi suất
-3,95 Tr
-4,56 Tr
-6,64 Tr
-8,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,65 Tr
-4,09 Tr
-6,37 Tr
-7,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
173,22 Tr
103,59 Tr
100,05 Tr
158,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-50,73 N
-
57,60 N
Các ứng dụng của Google