Finance

Danh sách
300703:SHE
Cre8 Direct Ningbo Co Ltd
13,44 CN¥
-0,74%
(-0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300703...
Mở
13,75 CN¥
Cao
14,10 CN¥
Thấp
13,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,20 Tr
Khối lượng
7,17 Tr
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6.081,45
Cao nhất trong 52 tuần
31,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,58 CN¥
EPS
0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,39 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
13,75 CN¥
Cao
14,10 CN¥
Thấp
13,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,20 Tr
Khối lượng
7,17 Tr
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6.081,45
Cao nhất trong 52 tuần
31,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,58 CN¥
EPS
0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,39 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cre8 Direct Ningbo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,82 N
Ngày thành lập14 thg 6, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcre8direct.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
605,21 Tr
542,51 Tr
496,94 Tr
585,27 Tr
Giá vốn hàng bán
397,38 Tr
375,47 Tr
327,68 Tr
381,89 Tr
Chi phí doanh thu
397,38 Tr
375,47 Tr
327,68 Tr
381,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,32 Tr
26,46 Tr
16,93 Tr
17,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
134,75 Tr
141,87 Tr
138,32 Tr
138,89 Tr
Chi phí hoạt động
155,46 Tr
172,70 Tr
157,96 Tr
163,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
552,84 Tr
548,17 Tr
485,64 Tr
545,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,37 Tr
-5,66 Tr
11,30 Tr
40,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,33 Tr
151,36 N
-11,51 Tr
9,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,11 Tr
-17,53 Tr
-4,66 Tr
29,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,32 Tr
-16,26 Tr
-1,60 Tr
24,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,42 Tr
-7,53 Tr
9,10 Tr
10,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,00%
42,92%
-195,38%
36,26%
Chi phí hoạt động khác
2,41 Tr
4,22 Tr
2,09 Tr
2,69 Tr
Thu nhập ròng
29,86 Tr
-18,92 Tr
-19,15 Tr
8,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,93%
-3,49%
-3,85%
1,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,14 Tr
3,22 Tr
2,07 Tr
1,72 Tr
Chi phí lãi suất
-2,30 Tr
-3,99 Tr
-3,46 Tr
-4,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
845,45 N
-774,57 N
-1,39 Tr
-2,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,42 Tr
6,81 Tr
23,77 Tr
53,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,74 N
191,23 N
-
338,90 N
Các ứng dụng của Google